Cách dùng must để chỉ sự cần thiết và bổn phận

Những lời giải thích sau đây chủ yếu được áp dụng với Anh-Anh. Người Mỹ thường dùng have (got) to trong khi người Anh dùng must. Tuy nhiên, việc dùng have (got) to đang trở nên ngày càng thông dụng hơn trong tiếng Anh-Anh do sự ảnh hưởng của người Mỹ.

1. Khẳng định: quan điểm của người nói

Trong phát biểu khẳng định, chúng ta có thể dùng must để nói cái gì cần thiết và để khuyên bảo hay ra lệnh cho bản thân hoặc cho người khác.
Ví dụ:
Plants must get enough light and water if they are to grow properly.
(Thực vật phải nhânn được đủ nước và ánh sáng nếu muốn chúng phát triển tốt.)
British industry must improve its productivity. 
(Ngành công nghiệp Anh phải cải thiện năng suất.)
I really must stop smoking.
(Tôi thật sự phải ngừng hút thuốc.)
You must be here before eight o'clock tomorrow.
(Anh phải có mặt ở đây trước 8 giờ sáng mai.)

Ta dùng must để nhấn mạnh lời mời.
Ví dụ:
You really must come and see us soon.
(Cậu phải đến gặp bọn tớ sớm đấy.)

2. Câu hỏi: quan điểm người nghe

Trong câu hỏi, chúng ta dùng must để hỏi về những gì người nghe cho là cần thiết. 
Ví dụ:
Must I clean all the rooms? (Tôi phải lau tất cả các phòng hả?)
Why must you always leave the door open? (Tại sao bạn luôn phải để cửa mở?)

3. Phủ định

Chúng ta dùng must/mustn't để nói rằng làm việc gì đó là sai hay bảo mọi người không được làm việc đó. Can't cũng có thể được dùng trong trường hợp này.
Ví dụ:
The government mustn't/can't expect people to work for no money.
(Chính phủ không thể trông mong mọi người đi làm không lương.)
You mustn't/can't open this parcel until Christmas Day.
(Cậu không được mở bưu kiện này ra cho đến Giáng sinh.)

4. Mustn't và needn't/don't have to

Mustn't không dùng để nói rằng điều gì là không cần thiết. Để diễn đạt ý này ta dùng needn't, don't need to hay don't have to.
Ví dụ:
You needn't work tomorrow if you don't want to.
(Anh không cần phải làm ngày mai nếu anh không muốn.)
HOẶC: You don't have to work...
KHÔNG DÙNG: You mustn't...if you don't want to.
You don't need to get a visa to go to Scotland.
(Bạn không cần có visa để đến Scotland.)
HOẶC: You don't have to get visa...
KHÔNG DÙNG: You mustn't need to get a visa to go to Scotland.

5. Sự cần thiết và bổn phận trong quá khứ

Must thường không dùng để nói về bổn phận trong quá khứ (trừ trong câu gián tiếp). Had to được dùng để nói về bổn phận trong quá khứ.
Ví dụ:
I had to cycle three miles to school when I was a child.
(Tôi phải đạp xe nhiều dặm để đến trường khi tôi còn nhỏ.)
My parents had to work very hard to build up their business.
(Bố mẹ tôi từng phải làm việc rất vất vả để gây dựng cơ nghiệp.)

6. Câu gián tiếp

Must có thể đứng sau một động từ tường thuật ở quá khứ, khi đó nó được xem như đang ở quá khứ.
Ví dụ:
The doctor said that I must stop smoking.
(Bác sĩ nói rằng tôi phải ngừng hút thuốc.)
Had to would have to cũng được dùng để nói về bổn phận trong quá khứ.
Ví dụ:
The doctor said that I had to/would have to stop smoking.
(Bác sĩ nói rằng tôi phải ngừng hút thuốc.)

7. Must và should

Should được dùng với nghĩa yếu hơn must. 
Hãy so sánh:
That carpet must be cleaned. 
(Cái thảm này cần phải được làm sạch.) (= Việc này chắc chắn cần thiết.)
That carpet should be cleaned. 
(Cái thảm này nên được làm sạch.) (= Đây là một ý hay.)