Cách dùng need

1. Động từ thường

Need thường có hình thức giống như các động từ thường: ngôi thứ ba số ít có -s và dùng do trong câu hỏi và phủ định. Theo sau Need là động từ nguyên thể có to.
Ví dụ:
Everybody needs to rest sometimes. (Mọi người đôi khi cần được nghỉ ngơi.)
Do we need to reserve seats on the train? (Chúng ta có cần đặt trước ghế trên tàu không?)

2. Động từ khuyết thiếu

Need cũng có hình thức hiện tại như các động từ khuyết thiếu: ngôi thứ ba số ít không có -s, câu hỏi và phủ định không có do. Trường hợp này, theo sau need là động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
She needn't reserve a seat - there'll be plenty of room.
(Cô ấy không cần phải đặt trước chỗ, có rất nhiều chỗ trống.)

Những hình thức này chủ yếu được dùng trong câu phủ định (needn't) nhưng cũng có thể dùng trong câu hỏi, sau if và trong các cấu trúc 'không phải là khẳng định' khác.
Ví dụ:
You needn't fill in a form. (Anh không cần phải điền vào đơn đâu.)
Need I fill in a form? (Tôi có cần điền đơn không?)
I wonder if I need fill in a form. (Tôi tự hỏi không biết mình có cần điền đơn không.)
This is the only form you need fill in. (Đây là lá đơn duy nhất anh cần điền.)
KHÔNG DÙNG: You need fill in a form.

Những hình thức này được dùng thông dụng trong Anh-Anh trong khi trong Anh-Mỹ người ta thường hay dùng have to/don't have to.

3. Sự cần thiết tức thời

Khi dùng như động từ khuyết thiếu need thường dùng để đề cập đến sự cần thiết ngay tức thời. Chúng thường được dùng để xin/cho phép - thường là cho phép không làm gì đó. Chúng không dùng để nói về sự cần thiết theo thói quen chung chung.
Hãy so sánh:
It's OK - You needn't/ don't need to pay for that phone call.
(Không sao, bạn không cần phải trả tiền cho cuộc gọi đó.)
You don't need to pay for emergency calls in most countries. 
(Bạn không cần phải trả tiền cho những cuộc gọi khẩn cấp ở hầu hết các quốc gia.)
KHÔNG NÓI: You needn't pay ... in most countries.

4. Nói về tương lai

Các hình thức hiện tại của need được dùng để đưa ra quyết định về tương lai. 
Ví dụ:
Need I come in tomorrow? (Ngày mai tôi có cần đến không?)
Tell her she doesn't need to work tonight. (Bảo với cô ấy rằng cô ấy không phải làm việc tối nay.)

Will need to... có thể dùng để nói về bổn phận trong tương lai, cho lời khuyên về tương lai. Nó làm giảm nhẹ mức độ của các mệnh lệnh hoặc chỉ thị.
Ví dụ:
We'll need to repair the roof next year. 
(Chúng tôi cần phải sửa lại mái nhà vào năm sau.)
You'll need to start work soon if you want to pass your exams.
(Cậu sẽ cần phải bắt đầu ôn sớm nếu cậu muốn thi đỗ.)
You'll need to fill in this form before you see the Inspector.
(Anh sẽ phải điền đơn này trước khi gặp thanh tra.)

5. Need...ing

Dạng -ing có thể dùng sau need với nghĩa tương tự như nguyên thể bị động, đặc biệt trong Anh-Anh.
Ví dụ:
That sofa needs cleaning again. (=...needs to be cleaned.)
(Cái sofa kia cần phải làm sạch lại.)

Cấu trúc với object + ...ing hay past participle có thể dùng trong trường hợp này.
Ví dụ:
You need your head examining. (Anh-Anh)  hoặc You need your head examined.
(Anh cần kiểm tra đầu.)

6. Need not have...

Nếu chúng ta nói sb need not have done something, có nghĩa anh ấy/cô ấy đã làm điều đó và đây là một việc không cần thiết và lãng phí thời gian.
Ví dụ:
You needn't have woken me up. I don't have to go to work today.
(Mẹ không cần phải đánh thức con dậy. Hôm nay con có phải đi làm đâu.)
I needn't have cooked so much food. Nobody was hungry.
(Tôi không cần phải nấu nhiều đồ ăn như vậy. Có ai đói đâu chứ.)

Ngược lại, nếu chúng ta nói rằng sb did not need to do something, thì đơn giản chúng ta chỉ muốn nói việc đó là không cần thiết (dù việc đó đã được làm hay chưa).
Hãy so sánh:
I needn't have watered the flowers. Just after I finished it started raining.
(Tôi không cần phải tưới nước cho hoa. Ngay khi tôi tưới xong thì trời bắt đầu đổ mưa.)
It started raining so I didn't need to water the flowers.
(Trời bắt đầu đổ mưa nên tôi không cần phải tưới nước cho hoa.)

Need never have... là cấu trúc nhấn mạnh của need not have...
Ví dụ:
I need never have packed all that suncream - it rained every day.
(Tôi không không bao giờ phải mang kem chống nắng vì ngày nào trời cũng mưa.)

7. Need not và must not

Need not hay do not need to được dùng để nói ai không có bổn phận làm gì, must not được dùng để nói có một bổn phận không được làm gì đó.
Hãy so sánh:
You needn't tell Jennifer - she already knows.
(Anh không cần phải nói cho Jennifer - cô ấy đã biết rồi.)
You mustn't tell Margaret - I don't want her to know. 
(Anh đừng nói cho Margaret biết - tôi không muốn cho cô ấy biết.)

Need not đôi khi được dùng để nói rằng điều gì đó không đúng.
Ví dụ:
She looks quite ill. I'm sure it's flu. ~ It needn't be - maybe she's just over-tired.
(Cô ấy trông có vẻ ốm. Tôi chắc cô ấy bị cảm cúm. ~ Không thể nào - có thể cô ấy chỉ mệt quá thôi.)