Cách dùng out of

1. Nói về sự di chuyển

Out of là giới từ trái nghĩa của into.
She ran out of the room. (Cô ấy chạy ra khỏi phòng.)
KHÔNG DÙNG: She ran out the room. HAY: She ran out from the room.

Out of được dùng với nghĩa 'đi qua' khi chúng ta đề cập đến nơi chốn người/vật đi qua.
Ví dụ:
I walked out of the front door without looking back.
(Tôi bước qua cửa trước mà không ngoảnh lại.)
Why did you throw the paper out of the window?
(Sao cậu lại vứt giấy qua cửa sổ?)

Trong Anh-Mỹ, out thường được dùng mà không có of trong trường hợp này.
Ví dụ:
She turned and went out back door.
(Cô ấy quay lại và đi ra bằng cửa sau.) (Anh-Mỹ)

2. Nói về vị trí
Out of có thể dùng để nói về vị trí, trái nghĩa với in.
Ví dụ:
I'm afraid Mr Pallery is out of the office at the moment.
(Tôi e là hiện giờ ngài Pallery không có ở văn phòng.)