Cách dùng presently

Khi presently có nghĩa là 'ngay bây giờ', 'hiện tại', nó luôn đứng trước động từ thường và sau trợ động từ.
Ví dụ:
Professor Holloway is presently working on plant diseases.
(Giáo sư Holloway đang nghiên cứu về các bệnh trên thực vật.)
The Manager is presently on holiday, but he will contact you on his return.
(Quản lý đang đi nghỉ mát, nhưng ông ấy sẽ liên lạc với anh khi trở về.)

Một ý nghĩa cổ của presently ( trở nên ít thông dụng hơn) là 'không phải bây giờ, lát nữa', 'một chút'. Với nghĩa này, presently thường đứng cuối hoặc đứng tách biệt như một câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
He's having a rest now. He'll be down presently.
(Giờ ông ấy đang nằm nghỉ. Lát nữa ông ấy sẽ xuống.)
Mummy, can I have an ice-cream? ~ Presently, dear.
(Mẹ ơi, con ăn kem được không ạ? ~ Không phải bây giờ con yêu.)