Cách dùng rather để nói về sở thích

1. rather than

Nhóm từ này thường được dùng trong cấu trúc song song ví dụ với hai tính từ, trạng từ, danh từ, nguyên thể hoặc dạng -ing.
Ví dụ:
I’d call her hair chestnut rather than brown.
(Tôi gọi tóc cô ấy là màu hạt rẻ hơn là màu nâu.)
I’d prefer to go in August rather than in July.
(Tôi thích đi vào tháng tám hơn là tháng bảy.)
I prefer starting early rather than leaving things to the last minute. 
(Tôi thích bắt đầu sớm hơn là để mặc kệ mọi thứ đến phút cuối cùng.)

Khi mệnh đề chính có động từ nguyên thể có to, rather than luôn có động từ nguyên thể không to hoặc dạng -ing theo sau.
Ví dụ:
I decided to write rather than phone/phoning.
(Tôi quyết viết thư thay vì gọi điện)
Rather than use/using the last of my cash, I decided to write a cheque.
(Thay vì sử dụng đồng tiền cuối cùng, tôi quyết định viết một tờ chi phiếu.)

2. Would rather

Nhóm từ này có nghĩa 'thích hơn', có động từ nguyên thể không to theo sau. Chúng ta thường dùng dạng rút gọn 'd rather.
Ví dụ:
Would you rather stay here or go home?
(Cậu muốn ở đây hay về nhà hơn?)
How about a drink?~ I’d rather have something to eat.
(Uống nước thì sao? ~ Tớ muốn ăn gì đó hơn.)

Phủ định là would rather not.
Ví dụ:
I'd rather not go out tonight. (Tớ không thích đi chơi tối nay.)
KHÔNG DÙNG: I wouldn't rather...

Chú ý rằng would rather like không có nghĩa 'thích hơn'; trong nhóm từ này, rather nghĩa là 'rất' và không đề cập đến sở thích.
Hãy so sánh:
I’d rather like a cup of coffee. (= I'd quite like ...)
(Tôi muốn một cốc cà phê.)
Oh, would you? I'd rather have a glass of beer. (= I'd prefer...)
(Ồ, vậy sao? Tôi thì muốn một cốc bia hơn.)

3. would rather: thì quá khứ với nghĩa hiện tại hoặc tương lai

Chúng ta có thể dùng would rather để nói rằng một ai đó thích một người khác làm gì. Chúng ta dùng cấu trúc đặc biệt với thì quá khứ, đó là:

would rather + subject + past tense
Ví dụ:
I’d rather you went home now. 
(Mẹ muốn con về nhà ngay.)
Tomorrow's difficult. I’d rather you came next weekend. 
(Ngày mai rất khó. Tớ muốn cậu đến vào cuối tuần sau.)
My wife would rather we didn’t see each other any more. 
(Vợ tôi muốn chúng ta đừng gặp nhau nữa.)
Shall I open a window?~I’d rather you didn't.
(Tớ có thể mở cửa sổ không? ~ Tớ không muốn cậu làm thế.)

Thì hiện tại hoặc hiện tại giả định có thể dùng với cấu trúc này nhưng hiếm (ví dụ: I'd rather he goes/he go home now). Để nói về hành động trong quá khứ, có thể dùng quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
I'd rather you hadn't done that. (Tớ muốn cậu đừng làm thế.)

Tuy nhiên, ý tưởng này thường được diễn đạt bằng I wish hơn.
Ví dụ:
I wish you hadn't done that. (Tớ ước cậu đừng làm thế.)

Trong tiếng Anh cổ, had rather được dùng theo cách tương tự như would rather. Cấu trúc này vẫn xuất hiện trong ngữ pháp nhưng không thông dụng.

4. or rather

Người ta thường dùng or rather để sửa lỗi của chính họ.
Ví dụ:
He's a psychologist - or rather, a psychoanalyst.
(Anh ấy là nhà tâm lý học hay đúng hơn là nhà phân tâm học.)
KHÔNG DÙNG: or better, a psychoanalyst.

5. would rather và had better

Chú ý rằng would rather (=would prefer) không giống như had better (=should).
Hãy so sánh:
I suppose I'd better clean the windows, but I'd rather watch TV.
(Tôi cho là tôi nên lau cửa sổ nhưng tôi muốn đi xem TV hơn.)