Cách dùng see

1. Không dùng hình thức tiếp diễn

Khi see có nghĩa 'thấy', hình thức tiếp diễn thường không được dùng.
Ví dụ:
Do you see the woman in the blue over there?
(Anh có thấy người phụ nữ mặc đồ màu xanh ở đằng kia không?)
KHÔNG DÙNG: Are you seeing...

Để nói đang nhìn thứ gì vào thời điểm nói, ta thường dùng can see, đặc biệt trong Anh-Anh.
Ví dụ:
I can see an aeroplane. (Anh-Mỹ: I see an aeroplane.)
(Tôi đang nhìn thấy một chiếc máy bay.)
KHÔNG DÙNG: I am see an aeroplane.

Nhưng chúng ta có thể dùng hình thức tiếp diễn của see nếu chúng ta muốn nói rằng ai đó đang tưởng tượng đến những thứ không có thật.
Ví dụ: 
Look! A camel! ~ You're seeing things.
(Nhìn kìa! Một con lạc đà. ~ Cậu chỉ đang tưởng tượng thôi.)

Khi see có nghĩa là 'hiểu' và 'nghe được', không được dùng hình thức tiếp diễn.
Ví dụ:
We’ve got a problem. ~ I see.
(Chúng ta có một vấn đề. ~ Tôi hiểu.)
I see they’re talking about putting up taxes again.
(Tôi nghe thấy họ đang nói về việc tăng thuế lần nữa.)

2. Sự thay đổi
Hình thức tiếp diễn có thể dùng để nói về sự thay đổi trong khả năng nhìn của con người.
Ví dụ:
I’m seeing much better since I got those new glasses.
(Tôi nhìn rõ hơn nhiều kể từ khi tôi có cặp kính mới đó.)

3. Meet, arrange...

Khi see có nghĩa là 'gặp', phỏng vấn', 'nói với', "đi chơi với' hoặc 'sắp xếp', 'giám sát', có thể dùng hình thức tiếp diễn.
Ví dụ:
I'm seeing the dentist tomorrow. (Tôi sẽ gặp nha sĩ vào ngày mai.)
Are you still seeing that Henderson woman? (Cậu vẫn đang qua lại với người phụ nữ nhà Handerson sao?)
John's down at the docks. He's seeing that our stuff gets loaded properly.
(John đang ở dưới cầu tàu. Anh ấy đang quan sát đồ của chúng tôi được chất lên một cách hợp lý.)

4. Các nghĩa khác

See có thể có nghĩa là 'cân nhắc', 'nghĩ', 'phát hiện', 'thảo luận' hoặc 'quyết định'.
Ví dụ:
Can I have a holiday next Monday? ~ I'll see.
(Tôi có thể có một kỳ nghỉ vào thứ Hai tuần sau không? ~ Tôi sẽ xem xét.)
What time shall we go to the gym? ~ Let me see. How about 5 o’clock? 
(Mấy giờ chúng ta nên đến phòng tập? ~ Để tớ xem. 5 giờ thì sao?)
Can you look out of the window and see if it's still snowing?
(Cậu có thể nhìn ra ngoài cửa sổ và xem tuyết còn rơi không?)

Trong trường hợp có tân ngữ sau see, ta cần dùng thêm giới từ.
Ví dụ:
We'll see about that tomorrow. (Chúng tôi sẽ thảo luận về điều đó vào ngày mai.)
You'd better see about that with Jim. (Anh nên thảo luận điều đó với Jim.)

See if... thường có nghĩa 'cố gắng để'.
Ví dụ:
See if you can get him to stop talking. (Cố gắng xem cậu có thể làm anh ta ngưng nói không.)