Cách dùng so have I, so am I

1. so + trợ động từ + chủ ngữ

Chúng ta có thể dùng so với nghĩa tương tự như also trước trợ động từ + chủ ngữ. Cấu trúc này được dùng để trả lời hoặc thêm vào câu trước đó. Chú ý thứ tự từ.
Ví dụ:
‭Louise can dance beautifully, and so can her sister.
(Louise có thể nhảy đẹp, và chị gái cô ấy cũng vậy.)
I’ve lost their address. ~ So have I.
(Tớ làm mất địa chỉ của họ rồi. ~ Tớ cũng thế.)

behave cũng được dùng trong cấu trúc này ngay cả khi chúng không phải là trợ động từ (mà là động từ chính).
Ví dụ:
I was tired, and so were the others. 
(Tôi mệt và những người khác cũng vậy.)
I have a headache. ~ So have I.
(Tớ bị đau đầu. ~ Tớ cũng thế.)

Sau mệnh đề với hình thức không phải trợ động từ, chúng ta dùng do/does/did.
Ví dụ:
He just wants the best for his country. ~ So did Hitler.
(Ông ta chỉ muốn những điều tốt đẹp nhất cho đất nước của mình. ~ Hitler cũng vậy.)

Chúng ta không thường dùng cụm từ đầy đủ hơn trong cấu trúc này. Ví dụ, chúng ta có thể nói So can her sister nhưng không thể nói So can her sister dance.

2. so + chủ ngữ + trợ động từ

So có thể có chủ ngữ + trợ động từ theo sau (chú ý thứ tự từ) để diễn tả sự đồng ý ngạc nhiên.
Ví du:
It’s raining. ~ Why, so it is!
(Trời đang mưa. ~ Sao, đúng vậy rồi!)
You’ve just put the teapot in the fridge. ~ So I have.
(Cậu vừa mới để ấm trà vào tủ lạnh. ~ Đúng vậy rồi!)