Cách dùng so (trạng từ chỉ mức độ)

1. Ý nghĩa

So có nghĩa 'nhiều như thế' hay 'tới mức đó'. Nó được dùng khi chúng ta đang nói về mức độ cao của một chất lượng nào đó - trong những tình huống mà very cũng là từ phù hợp.
Ví dụ:
I’m sorry you're so tired. (= I know you’re very tired, and I’m sorry.)
(Tớ lấy làm tiếc vì cậu mệt như thế. (= Tớ biết cậu rất mệt và tớ lấy làm tiếc vì điều đó.))
It was so cold that we couldn't go out. (= It was very cold weather, and because of that we couldn’t go out.)
(Trời lạnh đến mức chúng tôi không thể ra ngoài. (= Trời rất lạnh và vì điều đó chúng tôi không thể ra ngoài.)
I wish she didn't drive so fast.
(Tôi ước cô ấy đừng lái xe quá nhanh như thế.)

2. So và very

Very thường được dùng khi chúng ta đưa thông tin mới. So chủ yếu được dùng để chỉ thông tin đã được đưa ra, những thông tin đã biết và những thông tin hiển nhiên.
Hãy so sánh:
- You're very late. (đưa thông tin mới)
(Anh đến rất muộn.)
I'm sorry I'm so late. (đề cập đến thông tin đã biết) 
(Xin lỗi tôi đến muộn.)
- It was very warm in Scotland. (đưa thông tin mới)
(Trời rất ấm ở Scotland.)
I didn't think it would be so warm, (đề cập đến thông tin đã biết) 
(Tôi không nghĩ trời lại ấm như thế.)

3. Cách dùng nhấn mạnh

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, so có thể dùng như very để đưa thông tin mới khi người nói muốn nhấn mạnh điều gì đó. Cấu trúc này khá giống hình thức cảm thán.
Ví dụ:
He's so bad-tempered! (= How bad-tempered he is!) 
(Anh ta rất nóng nảy!) (= Anh ta thật nóng nảy!)
You're so right!
(Cậu rất đúng!)

4. So...that

Chúng ta dùng so chứ không dùng very trước mệnh đề that.
Ví dụ:
It was so cold that we stopped playing. (Trời lạnh đến mức chúng tôi phải nghỉ chơi.)
KHÔNG DÙNG: It was very cold that we stopped playing. 
He spoke so fast that nobody could understand. (Anh ta nói nhanh đến mức không ai có thể hiểu được.)
KHÔNG DÙNG: He spoke very fast that nobody could understand. 

5. Trước tính từ và trạng từ

Chúng ta có thể dùng so trước tính từ một mình (không cần có danh từ) hoặc trạng từ.
Ví dụ:
The milk was so good that  we couldn’t stop drink.
(Sữa ngon đến mức chúng tôi không thể ngừng uống.)
Why are you driving so fast?
(Sao anh lái xe nhanh thế?)

So không được dùng trong cấu trúc tính từ + danh từ.
Ví dụ:
I didn't expect such terrible weather.
(Tôi không mong thời tiết lại tệ vậy.)
KHÔNG DÙNG: ...so terrible weather.
I enjoyed my stay in your country, which is so beautiful.
(Tôi thích khi ở đất nước của anh, một đất nước rất đẹp.)
KHÔNG DÙNG: I enjoyed my stay in your country so beautiful.

6. So much...

Chúng ta có thể dùng so muchso many, so fewso little với danh từ hoặc không có danh từ.
Ví dụ:
I’ve bought so many new books I don’t know when I’ll read them.
(Tôi mua rất nhiều sách tôi không biết khi nào sẽ đọc chúng.)
There were so few interesting people there that we decided to go home.
(Không có người nào thú vị ở đó nên chúng tôi quyết định đi về.)
 I've read so much and learnt so little.
(Tôi đọc rất nhiều nhưng học hỏi được chẳng là bao.)

7. So và so much

Chúng ta dùng so, chứ không dùng so much, trước tính từ mà không có danh từ (xem phần 5 ở trên).
Hãy so sánh:
- She had so much heavy luggage that she couldn’t carry it.
(Cô ấy có rất nhiều hành lý nặng đến mức cô ấy không thể mang được.)
Her luggage was so heavy that she couldn’t carry it. 
(Hành lý của cô ấy rất nặng đến mức cô ấy không thể mang đi được.)
KHÔNG DÙNG: Her luggage was much heavy...
- I’ve never seen so much beautiful jewellery.
(Tôi chưa bao giờ nhìn thấy trang sức đẹp vậy.)
The jewellery is so beautiful
(Trang sức rất đẹp.)
KHÔNG DÙNG: ...so much beautiful

Nhưng chúng ta dùng so much, chứ không phải so, trước hình thức so sánh hơn.
Ví dụ:
I'm glad you're feeling so much better. (Tôi mừng vì anh cảm thấy tốt hơn nhiều.)
KHÔNG DÙNG:...so better.

8. So...as to...

Chúng ta có thể dùng so với cấu trúc tính từ + as to + nguyên thể. Cấu trúc này mang tính chất trang trọng và không thông dụng.
Ví dụ:
Would you be so kind as to tell me the time? (= ...kind enough to...)
(Anh có thể nói cho tôi mấy giờ không?)
KHÔNG DÙNG: Would you be so kind and... HAY Would you be so kind to...

9. So...a...

Cấu trúc so + tính từ + a/an + danh từ khá trang trọng.
Ví dụ:
I had never before met so gentle a person. (...such a gentle person.)
(Tôi chưa bao giờ gặp một người dịu dàng đến vậy.)