Cách dùng some

1. Ý nghĩa: số lượng/con số không xác định

Some là một từ hạn định. Nó thường chỉ số lượng/con số không xác định và được dùng khi chúng ta không quan tâm đến số lượng chính xác chúng ta đang nghĩ đến.
Ví dụ:
I need some new clothes.(Tôi cần một vài bộ quần áo mới.)
Would you like some tea? (Anh có muốn uống trà không?)

2. Cách phát âm

Khi some có nghĩa không xác định, nó thường được phát âm nhẹ /səm/ trước (tính từ +)  danh từ.
Ví dụ:
some /səm/ new clothes.
some /səm/ tea

3. Some và any

Với nghĩa này, some thường được dùng trong những mệnh đề khẳng định và trong câu hỏi mong có câu trả lời 'Yes'. Trong các trường hợp khác, ta dùng any
Hãy so sánh:
There are some children at the front door.
(Có một vài đứa trẻ ở cửa trước.)
Do you mind if I put some music on?
(Anh có phiền nếu tôi bật nhạc lên không?)
Did you meet any interesting people on holiday? 
(Cậu có gặp người nào thú vị vào kỳ nghỉ không?)

4. Some và a/an

Some (được dùng với nghĩa này) có cách dùng tương tự như mạo từ không xác định a/an. Tuy nhiên, chúng thường không đi chung với cùng một loại danh từ.
Hãy so sánh:
I need a new coat. (danh từ số ít đếm được) 
(Tôi cần một chiếc áo khoác mới.)
KHÔNG DÙNG:...some new coat.
I need some new shirts. (danh từ số nhiều đếm được)
(Tôi cần một vài chiếc váy mới.)
I need some help. (danh từ không đếm được)
(Tôi cần giúp đỡ.)

5. Không dùng some

Với danh từ không đếm được và số nhiều, some thường nói đến ý một số lượng hay một số không xác định (nhưng không lớn lắm). Khi không có ý nói về số lượng hay một con số giới giới hạn, chúng ta không dùng some
Hãy so sánh:
- We’ve planted some roses in the garden. (con số giới hạn)
(Chúng tôi trồng một vài cây hoa hồng trong vườn.)
I like roses. (không nói về một con số)
(Tôi thích hoa hồng.)
- Bring some food in case we get hungry.
(Mang một ít đồ ăn đi đề phòng chúng ta đói.)
The President has appealed for food for the earthquake victims.
(Tổng thống kêu gọi ủng hộ thực phẩm cho những nạn nhân của trận động đất.)

6. some và some of; some không có danh từ theo sau

Trước một từ hạn định khác (mạo từ, từ chỉ định, hay từ sở hữu) hoặc đại từ, chúng ta dùng some of.
Hãy so sánh:
- I’ve got tickets for some concerts next month. 
(Tớ có mấy cái vé cho một số buổi hòa nhạc vào tháng sau.)
KHÔNG DÙNG: ...some of concerts...
Pete’s coming to some of the concerts.
(Peter sẽ đi một vài buổi hòa nhạc.)
KHÔNG DÙNG:... some the concerts...
- Some people want to get to sleep.
(Một vài người muốn đi ngủ.)
KHÔNG DÙNG: Some of people...
Some of us want to get to sleep.
(Một vài người trong chúng tôi muốn đi ngủ.)
KHÔNG DÙNG: Some us...

Danh từ có thể được lược bỏ sau some nếu nghĩa đã rõ ràng.
Ví dụ:
I've got too many strawberries. Would you like some?
(Tớ có quá nhiều dâu tây. Cậu có muốn một ít không?)

Trước of, hoặc không có danh từ theo sau, some được phát âm là /sʌm/.
Ví dụ:
some /sʌm/ of us
would you like some /sʌm/?

7. Trái ngược với others...

Some (phát âm là /sʌm/) có thể có nghĩa nhấn mạnh hơn, trái ngược với others, all hoặc enough.
Ví dụ:
Some people like the sea; others prefer the mountains. 
(Một vài người thích biển, những người khác thích núi.)
Some of us were late, but we were all there by ten o'clock. 
(Một vài người trong số chúng tôi đến muộn, nhưng tất cả chúng tôi đều ở đó trước 10 giờ.)
I've got some money, but not enough.
(Tôi có một chút tiền nhưng không đủ.)

8. Những người hoặc vật không biết

Some /sʌm/ có thể chỉ một người hoặc vật không biết (luôn đi với một danh từ đếm được số ít).
Ví dụ:
Some idiot has taken the bath plug. 
(Tên ngốc nào đó đã lấy mất nút xả nước bồn tắm.)
There must be some job I could do.
(Phải có công việc nào đó tôi có thể làm chứ.)
She's living in some village in Yorkshire.
(Cô ấy đang sống ở ngôi làng nào đó ở Yorkshire.)

Chúng ta có thể dùng cấu trúc này để chỉ rằng chúng ta không có hứng thú với ai đó hoặc cái gì đó hay chúng ta không nghĩ nhiều về anh ấy/cô ấy/cái đó.
Ví dụ:
Mary's gone to America to marry some sheep farmer or other.
(Mary đã đến Mỹ để kết hôn với một người nông dân chăn cừu nào đó hoặc đại loại thế.)
I don't want to spend my life doing some boring little office job.
(Tôi không muốn dành cả đời mình làm công việc vặt nhàm chán ở văn phòng.)

9. Sự đánh giá nhiệt tình

Trong văn nói thân mật, some có thể thể hiện sự đánh giá nhiệt tình.
Ví dụ:
It was some party! (Bữa tiệc thật tuyệt!)

10. Với con số

Some /sʌm/ với các con số để chỉ số đó lớn hay gây ấn tượng.
Ví dụ:
We have exported some four thousand tons of bootlaces this year.
(Chúng tôi đã xuất khẩu 4000 tấn dây giày trong năm nay.)