Cách dùng sympathetic

Sympathetic luôn có nghĩa là 'chia sẻ tình cảm của ai đó' hay 'cảm thấy ái ngại cho ai vì họ gặp rắc rối'.
Ví dụ:
I’m sympathetic towards the strikers.
(Tôi đồng cảm với những người công nhân đình công.)
She's always very sympathetic when people feel ill.
(Cô ấy luôn cảm thấy rất ái ngại khi ai đó cảm thấy tệ.)

Sympathetic  là từ 'dễ gây nhầm lẫn' đối với những người nói một số ngôn ngữ khác. Không phải lúc nào nó cũng có nghĩa như sympathique (=nice), sympatisk (= pleasant), hay simpátio (=friendly).
Ví dụ:
The people in my class are all very nice/pleasant/easy to get on with. 
(Tất cả những người trong lớp tôi đề rất tốt/dễ thương/dễ hòa hợp.)
KHÔNG DÙNG:...are all very sympathetic...