Cách dùng the same

1. The same (as)

Chúng ta thường dùng the trước same.
Ví dụ:
Give me the same again, please.
(Lại cho tôi cái giống vậy.)
KHÔNG DÙNG: Give me same again, please.

Trong so sánh, chúng ta dùng the same (...) as.
Ví dụ:
You’ve got the same idea as me. 
(Cậu có cùng ý tưởng với tớ.)
Her hair's the same colour as her mother's. 
(Màu tóc của cô ấy giống với của mẹ cô ấy.)

Chú ý nhóm từ the very same (= rất giống)
Ví dụ:
Our birthday are on the very same day.
(Sinh nhật của chúng tôi vào cùng một ngày.)

2. Cấu trúc khác

The same...that hoặc the same...who có thể được dùng trước một mệnh đề.
Ví dụ:
That's the same man that/who asked me for money yesterday.
(Đó chính là người đàn ông người đã xin tiền tôi hôm qua.)

As cũng có thể đứng trước một mệnh đề, đặc biệt với danh từ là tân ngữ của các động từ theo sau.
Ví dụ:
He's wearing the same shirt that/as he had on yesterday.
(Anh ấy mặc cùng một chiếc áo mà anh ấy mặc hôm qua.)

As/who/that có thể được lược bỏ khi chúng đề cập đến tân ngữ của động từ theo sau.
Ví dụ:
He's wearing the same shirt as your brother.
(Anh ấy đang mặc chiếc áo giống của anh trai cậu.)

Chú ý nhóm từ do the same.
Ví dụ:
Why do you always try to do the same as your brother?
(Tại sao anh luôn cố gắng làm giống hệt anh trai cậu?)
Joe and Carol went on a camping holiday, and we're going to do the same.
(Joe và Carol đã đi đi cắm trại và chúng tôi cũng sẽ làm như vậy.)

×