Cách dùng there is

1. Cách dùng

Trong các câu nói về sự hiện hữu (hoặc không hiện hữu) của vật nào đó, chúng ta luôn dùng there như một chủ ngữ giả và đặt chủ ngữ thật sau động từ. Chú ý cách phát âm của there, luôn là /ðe(r)/ chứ không phải /ðeə(r)/.
Ví dụ:
There’s a hole in my tights. 
(Tự nhiên hơn A hole is in my tights.)
(Có một lỗ thủng ở quần tôi.)
There's ice on the lake. 
(Tự nhiên hơn Ice is on the lake.)
(Có băng trên mặt hồ.)

Không dùng it theo cách này.
Ví dụ:
There is a lot of noise in the street.
(Có nhiều tiếng ồn trên phố.)
KHÔNG DÙNG: It is a lot of noise in the street.

There are có thể dùng với chủ ngữ số nhiều.
Ví dụ:
I don't know how many people there are in the waiting room.
(Tôi không biết có bao nhiêu người trong phòng chờ.)
KHÔNG DÙNG: ...how many peope there is...

Tuy nhiên, there's có thể bắt đầu câu với chủ ngữ số nhiều trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
There’s two policemen at the door, Dad.
(Bố ơi, có hai cảnh sát ở ngoài cửa.)
There’s some grapes in the fridge, if you’re still hungry.
(Có một ít nho trong tủ lạnh đấy nếu như anh vẫn đói.)

2. Chủ ngữ bất định

Chúng ta dùng there với những chủ ngữ có mạo từ không xác định, không có mạo từ hoặc các từ hạn định như some, any, no và với đại từ không xác định như somebody, nothing.
Ví dụ:
There are some people outside.
(Có một vài người ngoài kia.)
There were no footsteps to be seen. 
(Không nhìn thấy dấu chân nào cả.)
Is there anybody at home? 
(Có ai ở nhà không?)
There’s something worrying me.
(Có gì đó làm tôi lo.)

Chú ý cách dùng của wrong the matter.
Ví dụ:
There's something wrong. (Có gì đó không ổn.)
Is there anything the matter? (Có vấn đề gì không?)

Chú ý cấu trúc với sense, point, useneed.
Ví dụ:
Is there any point in talking about it again?
(Có ích gì khi nói về chuyện đó lần nữa không?)
Do you think there's any use trying to explain?
(Anh nghĩ có ích gì khi cố gắng giải thích không?) 
There's no need to hurry - we’ve got plenty of time.
(Không cần vội, chúng ta có nhiều thời gian mà.)

3. Tất cả các thì

There có thể dùng theo cách này với tất cả các thì của be.
Ví dụ:
Once upon a time there were three wicked brothers. 
(Ngày xửa ngày xưa có ba anh em độc ác.)
There has never been anybody like you.
(Chưa có bất kỳ ai như anh cả.)
There will be snow on high ground.    
(Sẽ có tuyết ở vùng đất cao.)

There cũng có thể dùng trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
There'll be enough for everybody, won't there?
(Sẽ có đủ cho tất cả mọi người, phải không?)

4. Cấu trúc với trợ động từ be

There có thể được dùng trong những cấu trúc mà có be là trợ động từ ở dạng tiếp diễn hay bị động. Chú ý thứ tự từ.
Ví dụ:
There was a girl water-skiing on the lake. (= A girl was water-skiing on the lake.)
(Có một cô gái trượt ván nước trên hồ.)
KHÔNG DÙNG: There was water-skiing a girl...
There have been more Americans killed in road accidents than in all the wars since 1900. 
(= More Americans have been killed ...)
(Số người Mỹ thiệt mạng trong các vụ giao thông đường bộ còn nhiều hơn trong tất cả các cuộc chiến tranh kể từ 1900.)
KHÔNG DÙNG: There have been killed more Americans...
There’ll be somebody meeting you at the airport.
(Sẽ có người gặp anh ở sân bay.)

5. Các cấu trúc phức tạp hơn

There có thể dùng với động từ khuyết thuyết + be và một số động từ khác (ví dụ: seem, appear, happen, tend) trước to be.
Ví dụ:
There might be drinks if you wait for a bit. 
(Sẽ có nước nếu anh đợi một chút.)
There seem to be some problems.
(Có vẻ như có một vài vấn đề.)
KHÔNG DÙNG: There seems to be...
Could you be quiet? There happens to be a lecture going on.
(Cậu có thể yên lặng không? Bài giảng đang diễn ra mà.)

Chú ý cấu trúc there is certain/sure/likely/bound to be.
Ví dụ:
There is sure to be trouble when she gets his letter.
(Chắc chắn có rắc rối khi cô ấy nhận được lá thư của anh ấy.) 
Do you think there's likely to be snow?
(Có nghĩ có thể có tuyết chứ?)

Có thể dùng hình thức nguyên thể (there to be) và dạng -ing (there being).
Ví dụ:
I don't want to there to be any more trouble.
(Tôi không muốn có bất cứ rắc rối nào nữa.)
What’s the chance of there being an election this year?
(Cơ hội nào cho cuộc bầu cử năm nay không?)

6. Các động từ khác

Trong văn phong trang trọng hay văn chương, ngoài be còn có một số động từ khác có thể dùng với there để nói trạng thái hay sự đi đến của người hay vật.
Ví dụ:
In a small town in Germany there once lived a poor shoemaker. 
(Trong một thị trấn nhỏ Đức, từng có một người thợ đóng giày nghèo sống ở đó.)
Suddenly there entered a strange figure dressed all in black. 
(Đột nhiên có một nhân vật lạ mặc toàn đồ đen bước vào.)
There followed an uncomfortable silence.
(Có một sự im lặng khó chịu.)

7. Chủ từ xác định

There thường không được dùng trong câu với chủ ngữ xác định (ví dụ: danh từ có mạo từ xác định hay là tên riêng).
Ví dụ:
The door was open. (Cửa đã mở.)
KHÔNG DÙNG: There was the door open.
James was at the party. (James đã ở bữa tiệc.)
KHÔNG DÙNG: There was James at the party.

Nhưng có một ngoại lệ đó là khi chúng ta gọi tên người hay vật để thu hút sự chú ý đến giải pháp có thể đối vấn một vấn đề.
Ví dụ:
Who could we ask? ~ Well, there's James, or Miranda, or Ann, or Sue...
(Chúng ta có thể hỏi ai? ~ À, có James hoặc Miranda, hoặc Ann, hoặc là Sue..)
Where can he sleep? ~ Well, there's always the attic.
(Anh ấy ngủ ở đâu? ~ À, luôn ở gác mái.)

Một ngoại lệ khác là trong các câu truyện bắt đầu bằng There was this...khi this có nghĩa không xác định.
Ví dụ:
There was this man, see, and he couldn't get up in the morning. So he...
(Có người đàn ông này, thấy đó, anh ta không thể dậy và buổi sáng. Vì vậy anh ta...)

×