Cách dùng thì hiện tại đơn

1. Thời gian nói chung

Chúng ta thường dùng hiện tại đơn để nói về những tình huống mang tính lâu dài hoặc về những việc xảy ra đều đặn, lặp đi lặp lại.
Ví dụ:
What do frogs eat? (Con ếch ăn gì?)
KHÔNG DÙNG: What are frogs eating?
It always rains here in November.
(Ở đây trời luôn mưa vào tháng 11.)
I play tennis every Wednesday.
(Tôi chơi tennis vào mỗi thứ Tư.)
Alice works for an insurance company.
(Alice làm cho một công ty bảo hiểm.)

2. Không dùng cho những sự việc xảy ra xung quanh thời điểm hiện tại.

Chúng ta không dùng hiện tại đơn để nói về tình huống hay hành động tạm thời chỉ xảy ra xung quanh hiện tại.
Hãy so sánh:
- Water boils at 100° Celsius. (Nước sôi ở 100 độ C.)
The kettle’s boiling - shall I make tea?
(Ấm nước đang sôi - tôi có nên pha trà không?)
KHÔNG DÙNG: The kettle boils...
It usually snows in January. (Tuyết thường rơi vào tháng 1.)
Look - it’s snowing! (Nhìn kìa - tuyết đang rơi!)
KHÔNG DÙNG:  Look it snows!
I play tennis every Wednesday. (Tôi chơi tennis vào mỗi thứ Tư.)
Where’s Bernard?~He’s playing tennis. (Bernard đâu? ~ Anh ấy đang chơi tennis.)
KHÔNG DÙNG: He plays tennis.

3. Các động từ không tiếp diễn

Thì hiện tại đơn được dùng với nghĩa 'quanh thời điểm hiện tại' với các động từ không có hình thức tiếp diễn.
Ví dụ: 
I like this wine very much.
(Tôi rất thích loại rượu này.)
KHÔNG DÙNG: I’m liking ...
I believe you. 
(Tớ tin cậu.)
KHÔNG DÙNG: I’m believing you.

4. Nói về tương lai

Chúng ta không dùng hiện tại đơn để nói về tương lai.
Ví dụ:
I promise I won't smoke anymore. (Anh hứa sẽ không hút thuốc nữa.)
KHÔNG DÙNG: I promise I don't smoke anymore.
We're going to the theater this evening. (Chúng ta sẽ đến nhà hát vào tối nay.)
KHÔNG DÙNG: We go to the theater this evening.
There's the doorbell. ~ I'll get it.
(Có tiếng chuông cửa kìa. ~ Để anh mở.)
KHÔNG DÙNG: I get it.

Tuy nhiên, thì hiện tại đơn được dùng cho những sự kiện trong tương lai theo lịch trình/thời gian biểu cụ thể.
Ví dụ:
His train arrives at 11.46. (Tàu của anh ấy đến lúc 11.46.)
I start my new job tomorrow. (Tôi sẽ bắt đầu công việc mới vào ngày mai.)

Thì hiện tại đơn thường được dùng thay cho will...trong mệnh đề phụ đề cập đến tương lai.
Ví dụ:
I'll kill anybody who touches my possessions. (Tôi sẽ giết bất cứ ai đụng vào đồ của tôi.)
KHÔNG DÙNG:...who will touch...
I'll phone you when I get home. (Tớ sẽ gọi cho cậu khi tớ về nhà.)
KHÔNG DÙNG: ...when I'll get home.

Hiện tại đơn cũng được dùng trong lời đề nghị với Why don't you...?
Ví dụ:
Why don't you take a day off tomorrow? (Sao cậu không nghỉ ngày mai nhỉ?)

5. Chuỗi sự kiện

Khi chúng ta nói về một chuỗi sự kiện và hành động đã được hoàn thành, chúng ta thường dùng hiện tại đơn. Ví dụ như trong sự chứng minh, bài tường thuật, lời hướng dẫn và những câu chuyện ở thì hiện tại.
Ví dụ:
First I take a bowl and break two eggs into it. Next... 
(Trước tiên tôi lấy một cái tô và đập hai quả trứng vào. Tiếp đến...)
KHÔNG DÙNG: First I am taking a bowl...
Lydiard passes to Taylor, Taylor shoots - and it’s a goal!
(Lydiard chuyền cho Taylor, Taylor sút và vào!)
How do I get to the station? ~ You go straight on to the traffic lights, then you turn left, ....
(Làm thế nào để đi đến nhà ga? ~ Anh đi thẳng đến cột đèn giao thông sau đó rẽ trái...)

6. Không dùng với how long

Chúng ta dùng thì hoàn thành chứ không phải thì hiện tại để nói hành động hay tình huống ở hiện tại đã tiếp diễn được bao lâu.
Ví dụ:
I've known her since 1960. (Tôi quên cô ấy từ năm 1960.)
KHÔNG DÙNG: I know her since 1960.