Cách dùng tính từ chỉ vị trí opposite

Chúng ta đặt tính từ opposite trước một danh từ khi chúng ta đang nói về những cặp đồ vật đối diện hay tương phản với nhau.
Ví dụ:
I think the picture would look better on the opposite wall.
(Tôi nghĩ bức tranh trông sẽ phù hợp hơn khi treo ở bức tường đối diện.)
I've got exactly the opposite opinion to yours.
(Tôi có ý kiến hoàn toàn trái ngược anh.)
His brother was fighting on the opposite side.
(Anh trai anh ta đang chiến đấu ở phía bên kia.)

Chúng ta đặt opposite sau danh từ khi nó có nghĩa 'đối diện với người nói hoặc người nghe' hoặc 'đối diện với một người hoặc nơi chốn đã được nhắc đến'.
Ví dụ:
I noticed that the man opposite was staring at me.
(Tôi để ý thấy người đàn ông phía đối diện đang nhìn chằm chằm vào tôi.)
KHÔNG DÙNG:...the opposite man was staring at me.
You can see the cinema programmes on the notice opposite.
(Bạn có thể xem lịch chiếu ở bảng đối diện.)
The man she was looking for was in the shop directly opposite.
(Người đàn ông cô ấy đang tìm đang ở trong cửa hàng đối diện.)