Cách dùng too

1. too và very

Too khác với very; too có nghĩa là 'nhiều hơn mức đủ', 'nhiều hơn cần thiết' hay 'nhiều hơn mức mong muốn'.
Hãy so sánh:
- He’s a very intelligent child.
(Thằng bé là một đứa trẻ rất thông minh.)
He’s too intelligent for his class - he's not learning anything.
(Cậu bé quá thông minh so với lớp - cậu bé không học được gì cả.)
- It was very cold, but we went out.
(Trời rất lạnh nhưng chúng tôi vẫn ra ngoài.)
It was too cold to go out, so we stayed at home.
(Trời quá lạnh để ra ngoài nên chúng tôi ở nhà.)

2. too và too much

Chúng ta dùng too chứ không dùng too much trước tính từ không có danh từ và trước trạng từ.
Ví dụ:
You’re too kind to me. 
(Cậu quá tốt với tớ.)
KHÔNG DÙNG: You're too much kind to me.
I arrived too early.
(Tôi đến quá sớm.)

Too much được dùng trước danh từ.
Ví dụ:
I've got too much work. (Tôi có quá nhiều việc.)

3. Bổ nghĩa

Những thành ngữ bổ nghĩa cho tính từ so sánh hơn cũng bổ nghĩa cho too.
Ví dụ:
much too old (quá già)
KHÔNG DÙNG: very too old.
a little too confident (quá ít tự tin)
a lot too big (quá lớn)
a bit too soon (hơi quá sớm)
far too young (quá trẻ)

4. Không dùng trước tính từ + danh từ

Too thường không được dùng trước tính từ + danh từ.
Ví dụ:
I put down the bag because it was too heavy
(Tôi đặt cặp xuống vì nó quá nặng.)
KHÔNG DÙNG: ...the too heavy bag.
She doesn’t like men who are too tall.
(Cô ấy không thích đàn ông quá cao.)
KHÔNG DÙNG: She doesn’t like too tall men.
Let’s forget this problem - it’s too difficult.
(Hãy bỏ qua vấn đề này đi, nó quá khó.)
KHÔNG DÙNG: ...this too difficult problem.

5. too...+ động từ nguyên thể

Chúng ta có thể dùng cấu trúc động từ nguyên thể sau too + tính từ/trạng từ.
Ví dụ:
He's too old to work.
(Ông ấy quá già để làm việc.)
It's far too cold to go out.
(Quá lạnh để ra ngoài.)

Chúng ta có thể dùng cấu trúc động từ nguyên thể sau too much/many.
Ví dụ:
There was too much snow to go walking.
(Có quá nhiều tuyết để đi dạo.)

Nếu động từ nguyên thể có chủ ngữ của chính nó, thì phải dùng for trước đó.
Ví dụ:
It’s too late for the pubs to be open.
(Quá muộn nên các quán rượu không mở cửa.)
There was too much snow for us to go walking.
(Có quá nhiều tuyết nên chúng tôi không đi dạo.)

6. too salty to drink

Chủ ngữ của câu với too có thể là tân ngữ của động từ nguyên thể theo sau. Đại từ tân ngữ không được dùng sau động từ nguyên thể trong trường hợp này.
Ví dụ:
The water is too salty to drink. (Nước quá mặn để uống.)
KHÔNG DÙNG: The water is too salty to drink it.

Tuy nhiên, các đại từ tân ngữ có thể được dùng trong cấu trúc với for.
Ví dụ:
The water is too salty for us to drink it. (Nước quá mặn để cho chúng tôi uống.)

Chú ý những câu có thể có hai nghĩa như He's too stupid to teach:
a. He’s too stupid to be a teacher. 
(Anh ấy quá ngốc để trở thành giáo viên.)
b. He’s too stupid for anyone to teach - he can't be taught.
(Anh ấy quá ngốc nên không thể dạy anh ấy được.)

7. That's really too kind of you

Trong văn nói thân mật, không trang trọng, chúng ta đôi khi dùng too với nghĩa 'rất'.
Ví dụ:
Oh, that’s really too kind of you - thank you so much.
(Ôi, anh thật là rất tốt - cảm ơn anh.)
I’m not feeling too well.
(Tôi không cảm thấy ổn.)

8. only too...

Nhóm từ only too được dùng với nghĩa 'rất', 'cực kỳ'. Nó thông dụng trong lời mời và lời đề nghị trang trọng.
Ví dụ:
We shall be only too pleased if you can spend a few days with us.
(Chúng tôi sẽ rất vui nếu anh có thể dành một vài ngày với chúng tôi.)