Cách dùng unless

1. Ý nghĩa

Unless có nghĩa tương tự như if...not với nghĩa 'trừ phi'.
Ví dụ:
Come tomorrow unless I phone. (= ... if I don’t phone / except if I phone.) 
(Đến vào ngày mai nếu tôi không gọi.)
I’ll take the job unless the pay is too low. (= if the pay isn’t too low / except if the pay is too low. )
(Tôi sẽ nhận công việc đó nếu lương không quá thấp.)
Let's have dinner out - unless you’re too tired.
(Hãy ra ngoài ăn tối đi nếu cậu không quá mệt.)

2. Khi không được dùng unless

Unless có nghĩa là 'trừ phi'. Chúng ta không dùng unless với nghĩa "because ... not".
Hãy so sánh:
OK. So we will meet this evening at 7.00 - unless my train's late.
(Được rồi. Vậy bọn mình sẽ gặp nhau tối nay lúc 7 giờ nếu như chuyến tàu của tớ không bị trễ.)
My wife will be angry if I'm not home by 7.00. 
(Vợ tôi sẽ giận nếu tôi không về trước 7h.) 
KHÔNG DÙNG: My wife will be angry unless I get home by 7.00 - Cô ấy sẽ giận vì tôi không ở nhà.)

3. Các thì

Trong mệnh đề với unless, chúng ta luôn dùng thì hiện tại để chỉ tương lai.
Ví dụ:
I'll be in all days unless the office phones.
(Tôi sẽ ở nhà cả ngày trừ phi văn phòng gọi.)
KHÔNG DÙNG: ...unless the office will phone.