Cách dùng used + infinitive

1. Ý nghĩa

Chúng ta dùng used + infinitive để nói về tình trạng và thói quen trong quá khứ giờ đã không còn nữa.
Ví dụ:
I used to smoke, but now I've stopped. 
(Tôi từng hút thuốc nhưng giờ ngừng rồi.)
That bingo hall used to be a cinema.
(Sòng bài đó từng là một rạp chiếu phim.)

2. Chỉ dùng ở quá khứ

Used to... không có hình thức hiện tại (và không có tiếp diễn, hoàn thành, nguyên thể hay dạng -ing). Để nói về thói quen và tình trạng ở hiện tại, chúng ta luôn dùng thì hiện tại đơn.
Ví dụ:
He smokes. (Anh ta hút thuốc.)
KHÔNG DÙNG: He uses to smoke.
Her brother still collects stamps.
(Anh trai cô ấy vẫn sưu tầm tem.)

3. Câu hỏi và phủ định 

Khi viết câu hỏi và phủ định, chúng ta thường viết did...used thay vì did...use.
Ví dụ:
What did people use(d) to do in the evenings before TV? 
(Mọi người thường làm gì vào buổi tối khi chưa có ti vi?)
I didn’t use(d) to like opera, but now I do.
(Tôi từng không thích opera nhưng giờ tôi lại thích.)

Hình thức rút gọn usedn't có thể dùng.
Ví dụ:
I usedn't to like opera. (Trước kia tôi không thích opera.)

Nhưng hình thức phủ định thông dụng nhất là never used...
Ví dụ:
I never used to like opera. (Tôichưa bao giờ thích opera.)

Trong văn phong trang trọng, có thể dùng câu hỏi và phủ định không có do nhưng cách này không thông dụng.
Ví dụ:
I used not to like opera, but now I do.  HAY I used to not like opera...
(Tôi từng không thích opera nhưng giờ thì thích rồi.)
Used you to play football at school?
(Có từng chơi bóng đá ở trường không?)

Những hình thức này không được dùng trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
You used to not like him, did you? (Cậu từng không thích anh ta phải không?)
KHÔNG DÙNG: ...used you?

4. Không dùng used to...

Used to chỉ những sự việc đã từng xảy ra tại một thời điểm nào đó trong cuộc đời và giờ đã chấm dứt: tình huống đã thay đổi. Nó không được dùng chỉ để nói về những gì đã xảy ra trong quá khứ, hay dài bao lâu hoặc diễn ra bao lần.
Ví dụ:
I worked very hard last month. 
(Tôi đã làm việc rất chăm chỉ tháng trước.)
KHÔNG DÙNG: I used to work very hard last month. 
I lived in Chester for three years.
(Tôi đã sống ở Chester ba năm.)
KHÔNG DÙNG: I used to live in Chester for three years.
I went to France seven times last year. 
(Tôi đến Pháp bảy lần vào năm ngoái.)
KHÔNG DÙNG: I used to go France seven times last year. 

5. Thứ tự từ

Trạng từ (thuộc loại có thể đứng trước động từ thường và sau động từ to be) có thể đứng trước hoặc sau used. Vị trí đứng trước used thì thông dụng hơn trong văn phong thân mật, không trang trọng.
Ví dụ:
I always used to be afraid of dogs. (thân mật).
(Tôi từng luôn sợ chó.)
I used always to be afraid of dogs. (trang trọng)
(Tôi từng luôn sợ chó.)

6. Cách phát âm

Chú ý cách phát âm của used /ju:st/ use /ju:s/ trong cấu trúc này.

7. used + infinitive và be used to...ing

Used + infinitive khác với be used to...ing.
Hãy so sánh:
I didn't use to drive a big car. (= Once I didn't drive a big car, but now I do.)
(Tôi không từng lái xe hơi lớn.) (= Tôi từng không lái xe hơi lớn ,nhưng giờ tôi lại lái.)
I wasn't used to driving a big car. (= Driving a big car was a new and difficult experience - I hadn't done it before.)
(Tôi không quen với việc lái xe hơi lớn.) (= Lái xe hơi lớn là một trải nghiệm mới mẻ và khó khăn - tôi chưa từng làm trước đó.)

×