Cách dùng way

1. Lược bỏ giới từ

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta luôn lược bỏ giới từ in hoặc or trước way.
Ví dụ:
You’re doing it (in) the wrong way.
(Cậu đang làm sai cách rồi.) 
Do it (in) any way you like.
(Hãy làm theo cách mà cậu muốn.)
Come this way. 
(Đi lối này.)

2. Cấu trúc quan hệ

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, chúng ta thường nói the way (that) thay vì the way in/by which.
Ví dụ:
I don’t like the way (that) you talk to me. 
(Em không thích cách anh nói chuyện với em.)
Let’s go the way (that) we went yesterday.
(Hãy đi đường chúng ta đi ngày hôm qua.)

3. Nguyên thể hay -ing

Sau way (với nghĩa 'phương pháp'/'cách thức'), chúng ta có thể dùng cấu trúc nguyên thể hoặc of...ing. Không có sự khác nhau đặc biệt giữa hai cấu trúc này.
Ví dụ:
There's no way to prove/of proving that he was stealing.
(Không có cách nào chứng minh anh ta ăn trộm.)

4. way of và mean of

Way of không dùng trước danh từ (trừ trong cụm từ thông dụng way of life). Thay vào đó chúng ta dùng means of methods of.
Ví dụ:
The 19th century saw a revolution in means of transport. 
(Thế kỷ 19 chứng kiến một cuộc cách mạng trong vận tải.)
KHÔNG DÙNG: ...ways of transport.
They tried all possible methods of instruction, but the child learnt nothing.
(Họ thử mọi biện pháp hướng dẫn có thể nhưng đứa trẻ không học được gì cả.)

5. in the way và on the way

Hai cụm từ này hoàn toàn khác nhau. In the/my/...way được dùng cho những chướng ngại vật - những vật cản trở ai đó đến nơi mà họ muốn.
Ví dụ:
I can’t get the car out because those boxes are in the way. 
(Tôi không thể lái xe ra vì những chiếc hộp ngáng đường.)
Please don’t stand in the kitchen door - you’re in my way.
(Xin đừng đứng ở cửa bếp - anh đang ngáng đường tôi đấy.)

On the/my...way có nghĩa 'trong chuyến đi/di chuyển' hay 'đang tới'.
Ví dụ:
We'll have lunch on our way.
(Chúng ta sẽ ăn trưa trên đường đi.)
Spring is on the way.
(Mùa xuân đang tới.)