Cách dùng will trong mệnh đề if

Chúng ta thường dùng thì hiện tại với if khi muốn nói đến một sự việc nào đó trong tương lai. 
Ví dụ: 
I'll phone you if I have time. (Tôi sẽ gọi cho bạn nếu tôi có thời gian.)
KHÔNG DÙNG: ...if I will have time.

Tuy nhiên trong một số trường hợp chúng ta lại dùng cấu trúc If ...will . Hãy cũng tìm hiểu chi tiết bên dưới.

1. Kết quả

Chúng ta dùng will với if để nói về kết quả sau này hơn là điều kiện.
Ví dụ:

- I'll give you $100 if I win the lottery. (Winning the lottery is a condition - it must happen first.)
(Tớ sẽ cho cậu 100 đô nếu tớ trúng số. => Trúng số là một điều kiện và nó phải xảy ra trước.)

I'll give you $100 if it'll help you to go on holiday. (The holiday is a result - it follows the gift of money.)
(Tớ sẽ cho cậu 100 đô nếu nó giúp cậu có một kỳ nghỉ. => Kỳ nghỉ là kết quả từ việc nhận được số tiền đó.)

- We'll go home now if you get the car. (condition)
(Chúng ta sẽ về ngay nếu cậu có xe.) (điều kiện)

We'll go home now if it will make you feel better. (result)
(Chúng ta sẽ về ngay nếu nó khiến cậu cảm thấy khá hơn.) (kết quả)

2. If it is true now that ... (Nếu điều đó bây giờ là thật ...)

Chúng ta sử dụng will với if khi muốn nói "nếu điều đó bây giờ là thật..."(if it is true now that...) hoặc "nếu bây giờ chúng ta biết rằng..." (if we know now that...)
Ví dụ:
If Ann won't be here on Thursday, we'd better cancel the meeting. (Nếu Ann sẽ không thể ở đây vào thứ ba, chúng ta nên hủy cuộc họp này.)
If prices will really come down in a few months, I'm not going to buy one now. (Nếu giá sẽ thật sự giảm trong vài tháng tới, tôi sẽ không mua cái nào bây giờ cả.)

3. Câu hỏi gián tiếp: I don't know if...

Chúng ta có thể dùng will  với if trong câu hỏi gián tiếp. 
Ví dụ:
I don't know if I'll be ready in time. (Tôi không biết liệu tôi có kịp giờ không.)
KHÔNG DÙNG: ...if I'm ready in time.

4. Yêu cầu lịch sự

Chúng ta có thể dùng will với if trong lời yêu cầu một cách lịch sự. Trong trường hợp này, will không phải là một trợ động từ mang nghĩa tương lai, mà nó có nghĩa là "vui lòng, bằng lòng".
Ví dụ:
If you will come this way, I'll show you your room. (Nếu ngài vui lòng đi lối này, tôi sẽ chỉ cho ngài phòng của ngài.)
If your mother will fill in this form, I'll prepare her ticker. (Nếu mẹ bạn vui lòng điền vào đơn này, tôi sẽ chuẩn bị vé cho bà ấy.)

Would được dùng để đưa ra một lời yêu cầu mang tính lịch sự hơn.
Ví dụ:
If you would come this way...
(Nếu ngài vui lòng đi lối này...)

5. Sự nhấn mạnh

Will  có thể được sử dụng sau if để diễn tả sự nhấn mạnh.
Ví dụ:
If you WILL eat so much, it's not surprising you feel ill. (Nếu cậu ăn quá nhiều, việc cậu cảm thấy khó chịu là đương nhiên.)