Cách dùng wish

1. wish + động từ nguyên thể

Chúng ta có thể dùng wish + động từ nguyên thể với nghĩa 'muốn'. Với cách dùng này wish rất trang trọng. Chú ý không dùng hình thức tiếp diễn với wish.
Ví dụ:
I wish to see the manager, please. (Tôi muốn gặp người quản lý, làm ơn.)
KHÔNG DÙNG: I'm wishing to see...

Có thể dùng cấu trúc tân ngữ + động từ nguyên thể.
Ví dụ:
We do not wish our names to appear in the report.
(Chúng tôi không muốn tên mình ở trên bản báo cáo.)

Wish + tân ngữ trực tiếp không được dùng nếu không có động từ nguyên thể đằng sau.
Ví dụ:
I want/would like an appointment with the manager.
(Tôi muốn một lịch hẹn với quản lý.)
KHÔNG DÙNG: I wish an appointment with the manager.

2. I wish you...

Wish được dùng với hai tân ngữ trong một số cụm từ cố định để chúc ai đó điều gì.
Ví dụ:
I wish you a Merry Christmas.
(Tôi chúc bạn một Giáng sinh an lành.)
We all wish you a speedy recovery.
(Chúng tôi chúng anh hồi phục nhanh chóng.)
Here's wishing you all the best in your new job.
(Chúc anh tất cả những điều tốt đẹp nhất trong công việc mới.)

3. Wish + mệnh đề that: Ý nghĩa

Chúng ta có thể dùng wish với mệnh đề that (that có thể lược bỏ trong văn phong thân mật, không trang trọng). Trong trường hợp này, wish không có nghĩa là 'muốn' - nó diễn tả sự tiếc nuối vì sự việc không thể khác được, diễn tả những tình huống không có thật, không thể xảy ra hay không như ý muốn. Thì trong câu wish tương tự như thì trong câu if.
Ví dụ:
I wish (that) I was better looking.
(Tôi ước mình xinh đẹp hơn.)
Don't you wish (that) you could fly?
(Cậu không mong mình có thể bay sao?)
We all wish (that) the snow would stay forever.
(Chúng tôi đều ước tuyết sẽ rơi mãi.)

Wish + mệnh đề that không dùng để diễn tả mong muốn về những việc có thể xảy ra trong tương lai. Chúng ta thường dùng hope hơn với nghĩa này.
Ví dụ:
I hope you pass your exams.
(Tớ hy vọng cậu sẽ thi đỗ.)
KHÔNG DÙNG: I wish you pass your exams.
I hope you feel better tomorrow. 
(Tớ hy vọng ngày mai cậu thấy khá hơn.)
KHÔNG DÙNG: I wish you feel better tomorrow. 

4. wish + mệnh đề that: thì

Trong mệnh đề that, sau wish chúng ta thường dùng thì giống như chúng ta dùng It would be nice if...Chúng ta dùng thì quá khứ với nghĩa hiện tại hay tương lai.
Ví dụ:
I wish I spoke French (= It would be nice if I spoke French.)
(Tôi ước mình nói được tiếng Pháp.)
Do you ever wish you lived somewhere else?
(Anh có từng ước sống ở nơi nào khác không?)

Were được dùng thay cho was trong cấu trúc này, đặc biệt trong văn phong trang trọng.
Ví dụ:
I wish that I were better looking. (Tôi ước mình trông xinh hơn.)

Thì quá khứ hoàn thành được dùng cho những ước muốn trong quá khứ.
Ví dụ:
I wish you hadn’t said that. (= It would be nice if you hadn’t said that.)
(Tôi ước anh đừng nói điều đó.)
Now she wishes she had gone to university.
(Giờ cô ấy ước mình đã đi học đại học.)

Trong văn nói thân mật, những câu giống như I wish you'd have seen it đôi khi cũng xuất hiện.

5. wish...would

Would được dùng rất thông dụng trong mệnh đề that sau wish (thông dụng hơn là trong mệnh đề if). Các câu với wish...would diễn tả sự nuối tiếc vì điều gì đó không xảy ra.
Ví dụ:
Everybody wishes you would go home. (= Why won’t you go home?) 
(Ai cũng mong anh sẽ về.)
I wish the postman would come soon. (But it looks as if he won’t.)
(Tôi ước người đưa thư sẽ đến sớm.)
Don't you wish that this moment would last for ever?
(Cậu có ước khoảnh khắc này sẽ kéo dài mãi không?)

Các câu với wish...wouldn't chỉ những điều sẽ xảy ra.
Ví dụ:
I wish you wouldn't keep making that stupid noise. (= You will keep making...)
(Tớ ước cậu sẽ đừng tạo ra cái tiếng ồn khó chịu kia.)

Wish...would(n't) có thể giống như một lời ra lệnh hoặc yêu cầu mang tính chỉ trích.
Ví dụ:
- I wish you wouldn’t drive so fast. (tương tự Please don’t drive so fast.)
(Tớ mong cậu đừng lái xe quá nhanh như thế.)
I wish you didn’t drive so fast. (giống hơn I’m sorry you drive so fast.)
(Tớ mong cậu đừng lái xe quá nhanh như thế.)
- I wish you wouldn’t work on Sundays. (= Why don’t you stop?)
(Tớ ước cậu không phải làm vào ngày Chủ Nhật.)
I wish you didn’t work on Sundays. (= It’s a pity.)
(Tớ ước cậu không phải làm vào ngày Chủ Nhật.)