Cách dùng worth

1. worth a lot...

Worth có thể được theo sau bởi một cụm từ miêu tả giá trị của thứ gì đó.
Ví dụ:
That piano must be worth a lot.
(Cái đàn piano đó chắc phải đắt lắm.)
I don’t think their pizzas are worth the money. 
(Tôi không nghĩ pizza của họ đáng đồng tiền.)
Shall I talk to Rob? ~ It's not worth the trouble.
(Tôi nên nói chuyện với Rob không? ~ Không đáng để vướng vào rắc rối đâu.)

2. a million dollars' worth of...

Sở hữu từ có thể dùng trước worth trong cụm từ với con số.
Ví dụ:
They've ordered a million dollars' worth of computer software.
(Họ đã đặt đơn hàng phần mềm máy tính đáng giá hàng triệu đô la.)

3. It's worth talking to Joe

Để nói về giá trị của một hành động, chúng ta có thể dùng dạng -ing với worth. Mệnh đề -ing không làm chủ ngữ mà dùng cấu trúc với chủ ngữ giả it.
Ví dụ:
It’s worth talking to Joe. (Đáng để nói chuyện với Joe.)
It isn’t worth repairing the car. (Không đáng để sửa cái xe này.)
Is it worth visiting Leicester? (Có đáng để đến Leicester không?)

Chúng ta có thể dùng cấu trúc câu mà trong đó tân ngữ của động từ -ing làm chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
Joe’s worth talking to.
The car isn’t worth repairing.
Is Leicester worth visiting?

4. It's worth it

Chúng thường dùng It's (not) worth it để nói điều gì đáng làm.
Ví dụ:
If you pay a bit more you get a room to yourself. I think it's worth it.
(Nếu anh chi thêm chút tiền, anh có thể có một phòng riêng. Tôi nghĩ nó đáng mà.)
Shall we go and see the castle? - No, it’s not worth it.
(Chúng ta có nên thăm lâu đài không? ~ Không, không đáng đâu.)

5. worthwhile

Worthwile (hay worth while) đôi khi được dùng thay cho worth, đặc biệt để diễn đạt ý 'đáng để dành thời gian'
Ví dụ:
Is it worthwhile visiting Leicester?
(Có đáng dành thời gian thăm Leicester không?)

Có thể dùng động từ nguyên thể sau worthwhile.
Ví dụ:
We thought it might be worthwhile to compare this years' account with last year's. 
(Chúng tôi cho rằng việc so sánh đối chiếu sổ sách năm nay và năm ngoái là đáng làm.)

Chú ý cấu trúc worth somebody's while.
Ví dụ:
Would you like to do some gardening for me? I'll make it worth your while.
(= I'll pay you enough...)
(Có muốn làm vườn cho tôi không? Tôi đảm bảo sẽ trả anh xứng đáng.)

6. Well worth

Worth có thể bổ ngữ cho well.
Ví dụ:
Leicester's well worth visiting.
(Leicester rất đáng để ghé thăm.)
KHÔNG DÙNG: ...very worth...