Cách gọi điện thoại trong tiếng Anh

1. Trả lời điện thoại

Chúng ta trả lời điện thoại cá nhân bằng cách nói 'Hello' hoặc nói tên. Đối với những cuộc trò chuyện công việc, chúng ta thường hay nói tên.
Ví dụ:
'Hello'.
'Albert Packard'.

2. Hỏi xin gặp ai

Could I speak to Jane Horrabin? (Anh-Mỹ Could I speak with...?)
(Tôi có thể nói chuyện với Jane Horrabin không?)

3. Nói bạn là ai

Hello, this is Corinne. (KHÔNG DÙNG: ...I'm Corinne.)
Could I speak to Jane Horrabin? ~ Speaking.  HAY This is Jane Horrabin (speaking)
(Tôi có thể nói chuyện với Jane Horrabin không? ~ Tôi nghe đây/Tôi là Jane Horrabin.)

4. Hỏi người kia là ai

Who is that? (Ai đó?) (Anh-Mỹ Who is this/Who’s there?)
Who am I speaking to? (Tôi đang nói chuyện với ai thế?)
Who is that speaking? (Ai đang nói vậy?)

5. Hỏi xin số

Can/Could I have extension two oh four six? 
(Tôi có thể xin số máy phụ 2046 không?)
What’s the (dialing) code for Bristol? (Anh-Mỹ... area code ... ?)
(Mã vùng của Bristol là gì?)

6. Nếu bạn muốn người mà bạn gọi điện đến trả tiền cho cuộc gọi

I'd like to make a reversed (HAY transferred) charge call to Bristol 437878.
(Anh-Mỹ I'd like to make a collect call...)
(Tôi muốn gọi một cuộc gọi cước ngược đến số 437878.)

7. Nếu không có người cần gặp ở đó

I'm afraid she's not in at the moment.
(Tôi e rằng hiện tại cô ấy không có ở đây.)
Can I leave a message?
(Tôi có thể để lại lời nhắn không?)
Please leave your message after the tone.
(Xin hãy để lại lời nhắn sau tiếng nhạc.)
I'll ring/call again later. (Anh-Mỹ 77/ call...)
(Tôi gọi lại sau.)
Could you ask her to ring/call me back?
(Cô có thể bảo cô ấy gọi lại cho tôi không?)
Could you just tell her Jake called?
(Cô có thể bảo cô ấy là Jake đã gọi không?)

8. Yêu cầu người ta chờ

Just a moment. (Chờ chút)
Hold on a moment, please. (Xin hãy giữ máy.)
Hang on. (Hãy chờ chút) (không trang trọng)

9. Những điều tổng đài viên có thể nói

One moment, please. (Xin chờ chút)
(The number’s) ringing for you. (Số này đang gọi cho anh.)
(I'm) trying to connect you. (Tôi cố gắng để kết nối với anh.)
(I’m) putting you throught now. (Tôi sẽ nối máy cho anh.)
I'm afraid the number/line is engaged (Anh-Anh) / busy (Anh-Mỹ). Will you hold? 
(Tôi e là số này đang bận. Anh có thể giữ máy không?)
I'm afraid there’s no reply from this number / from her extension.
(Tôi e là không có lời đáp từ số này/từ số phụ của cô ấy.)

10. Nhầm số

I think you've got the wrong number. 
(Tôi nghĩ anh gọi nhầm số.)
I'm sorry. I've got the wrong number.
(Xin lỗi. Tôi gọi nhầm số.)

11. Những vấn đề khác

Could you speak louder? It's a bad line (Anh-Anh)/ bad connection.
(Anh có thể nói to hơn không? Đường truyền tệ quá.)
I'll call again. (Tôi sẽ gọi lại.)    
I rang/called you earlier but I couldn't get through.
(Tôi đã gọi bạn trước đó nhưng không được.)