Cách nói thời gian trong tiếng Anh

1. Nói mấy giờ

Có hai cách thông dụng để nói về thời gian
Ví dụ:
8.05 eight (oh) five or five past eight
8.10 eight ten or ten past eight
8.15 eight fifteen or a quarter past eight
8.25 eight twenty-five or twenty-five past eight
8.30 eight thirty or half past eight
8.35 eight thirty-five or twenty-five to nine
8.45 eight forty-five or a quarter to nine

Người Mỹ thích viết dấu hai chấm giữa giờ và phút: 8:50. Người ta thường hay nói minute past/to khi số phút không phải là bội của 5.
Ví dụ:
seven minutes past eight (8:07)
(Tự nhiên hơn seven past eight)
three minutes to nine. (8:57)
(Tự nhiên hơn three to nine)

Nhóm từ o'clock chỉ được dùng với giờ đúng.
Hãy so sánh:
Wake me up at seven (o'clock).
(Đánh thức tôi lúc 7h.)
Wake me at ten past seven.
(Gọi tôi lúc 7:10.)
KHÔNG DÙNG: ...ten past seven o'clock.

Past thường được lược bỏ khỏi half past trong giao tiếp thân mật.
Ví dụ:
OK, see you at half two. (=...half past two)
(Được rồi, gặp anh lúc 2:30.)

Trong Anh-Mỹ, after thường được dùng thay cho past (ví dụ: ten after six); nhưng người Mỹ không nói half after. Và trong Anh-Mỹ, of, before, till có thể dùng thay cho to (ví dụ: twenty-five of three)

2. Hỏi mấy giờ

Các cách thông dụng để hỏi mấy giờ là:
What time is it? 
Have you got the time? (không trang trọng)
What’s the time? 
Could you tell me the time? (more formal) 

3. Đồng hồ hai bốn giờ

Đồng hồ 24 giờ được dùng chủ yếu trong thời gian biểu, các chương trình và những thông báo chính thức. Trong giao tiếp thông thường người ta dùng đồng hồ 12 giờ.
Hãy so sánh:
- Last check-in time is 20.15.
(Thời gian nhận phòng cuối cùng là 8:15 tối.)
We have to check in by a quarter past eight in the evening.
(chúng ta phải nhận phòng trước 8:15 tối.)
- The next train from platform 5 is the 17.53 departure for Carlisle. 
(Chuyến tàu tiếp theo từ ga số 5 lúc 17.53 khởi hành đến Carlisle.)
What time does the next train leave? ~ Five fifty-three.
(Chuyến tàu tiếp theo rời ga lúc mấy giờ? ~ 5:53.)
- The meeting will begin at fourteen hundred.
(Cuộc họp sẽ bắt đầu lúc 14:00)
We’re meeting at two o’clock.
(Chúng ta sẽ gặp lúc 2 giờ.)

Nếu cần, có thể phân biệt thời gian bằng cách dùng in the morning/afternoon/evening. Trong văn phong trang trọng hơn, chúng ta có thể dùng am (tiếng Latin là ante meridiem - trước giữa trưa) và pm (=post meridiem - sau giữa trưa)
Ví dụ:
09.00 = nine o'clock in the morning (HAY nine am) 
21.00 = nine o’clock in the evening (HAY nine pm)

×