Cách sử dụng một số cấu trúc khác với If (Phần 1)

1. If ... should...; If ... happen to

Chúng ta có thể đưa ra điều không thể xảy ra, không thể có bằng cách dùng should trong mệnh đề if.
Ví dụ: 
If you should run into Peter, tell him he owes me a letter. (Nếu có tình cờ gặp Peter thì bảo anh ấy rằng anh ấy còn nợ tôi một lá thư.)

Cấu trúc If ... happen to... mang nghĩa tương tự.
Ví dụ: 
If you happen to pass a supermarket, perhaps you could get some eggs. (Nếu cậu có đi qua siêu thị thì cậu có thể vào đó mua ít trứng.)

Shouldhappen to có thể được dùng cùng một lúc trong câu.
Ví dụ:
If you should happen to finish early, give me a ring. (Nếu cậu xong sớm thì có thể gọi cho tôi.)

Đối với cấu trúc này, would thường không được sử dụng trong mệnh đề chính.
Ví dụ: 
If he should be late, we'll have to start without him. (Nếu anh ấy tới trễ thì chúng ta buộc phải bắt đầu mà không có anh ấy.)
KHÔNG DÙNG: ...we'd have to start without him.

2. If ... was/were to...

Đây là cách khác để nói về một sự kiện không có thật ở tương lai hay do tưởng tượng mà ra.
Ví dụ:
If the boss was/were to come in now, we would be in real trouble. (=If the boss came...)
(Nếu sếp mà vào thì chúng ta sẽ gặp rắc rối lớn đó.)
What would we do if I was/were to lose my job?
(Chúng ta sẽ làm gì nếu em bị mất việc đây?)

Có thể làm cho lời đề nghị bớt nặng nề và lịch sự hơn.
Ví dụ:
If you were to move your chair a bit, we could all sit down. (Nếu anh di chuyển ghế của mình sang một chút, tất cả chúng ta đều được ngồi.)

Cấu trúc này thường không hay sử dụng với các động từ như be hoặc know để nói về một tình huống đang tiếp diễn.
Ví dụ:
If I knew her name... (Nếu tôi biết tên cô ấy...)
KHÔNG DÙNG: If I were to know her name...

3. If it was/were not for...

Cấu trúc này được sử dụng để nói về một sự kiện làm cho mọi thứ thay đổi.
Ví dụ:
If it wasn't/ weren't for his wife's money, he'd never be a director. 
(Nếu không vì số tiền của mẹ anh ấy, thì anh ấy sẽ chẳng bao giờ trở thành giám đốc.)
If it wasn't/ weren't for the children, we could go skiing next week.
(Nếu không vì bọn trẻ, chúng ta đã có thể đi trượt tuyết vào tuần sau.)

Để nói về sự việc trong quá khứ, chúng ta sử dụng cấu trúc If it had not been for.
Ví dụ:
If it hadn't been for your help, I don't know what I'd have done.
(Nếu không có sự giúp đỡ của cậu, tớ không biết mình đã làm gì nữa.)

But for có thể dùng thay thế cho If it was not for... và If it had not been for.
Ví dụ:
But for your help, I don't know what I'd have done.
(Nếu không có sự giúp đỡ của cậu, tớ không biết mình đã làm gì nữa.)

4. Một số trường hợp lược bỏ If

a. Lược bỏ If trong giao tiếp
Khi muốn đưa ra một điều kiện hoặc một lời đe dọa, người nói thường lược bỏ If trong câu.
Ví dụ:
 You want to get in, you pay like everybody else. (=If you want...)
(Muốn vào trong thì phải trả tiền như những người khác.)
You touch me again, I'll kick your teeth in. 
(Chạm vào tôi một lấn nữa là tôi đánh gãy răng đó.)

b. Lược bỏ If trong cấu trúc đảo ngữ
Trong văn phong trang trọng, if thường được loại bỏ và một trợ động từ sẽ đứng trước chủ ngữ. Các trợ động từ này thường là were, had, should.
Ví dụ:
Were she my daughter,... (= If she were my daughter...)
(Nếu con bé là con tôi...)
Had I realized what you intended... (= If I had realized...)
(Nếu tôi nhận ra ý định của cậu...)
Should you change your mind... (= If you should change...)
(Nếu cậu đổi ý...)

Thể phủ định không được dùng ở dạng rút gọn. 
Ví dụ:
Had we not missed the plane, we would all have been killed in the crash.
(Nếu chúng tôi không lỡ chuyến bay, chúng tôi có thể đã chết trong vụ va chạm.)
KHÔNG DÙNG: Hadn't we missed...

5. Lược bỏ các từ theo sau If

Đôi khi chúng ta lược bỏ chủ ngữ và động (subject + be) sau if. Hãy ghi nhớ một số cụm từ cố định như: if necessary (nếu cần thiết), if any (nếu có), if anything (nếu có bất cứ gì), if ever (nếu từng), if in doubt (nếu hoài nghi).
Ví dụ:
I'll work late tonight if necessary. (=...if it is necessary.)
(Tôi sẽ làm việc muộn tối nay nếu cần thiết.)
I'm not angry. If anything, I feel a little surprised. 
(Tôi không giận đâu. Nếu có gì thì tôi chỉ cảm thấy hơi bất ngờ chút thôi.)
If in doubt, ask for help. (= If you are in doubt...)
(Nếu còn hoài nghi, cứ xin giúp đỡ.)

6. If so và If not

Sau if, chúng ta có thể dùng so hoặc not thay vì lặp lại cả câu.
Ví dụ:
Are you free? If so, let's go out for a meal. (= ...If you are free...)
(Cậu rảnh không? Nếu rảnh, hãy cùng ra ngoài ăn đi.)
I might see you tomorrow. If not, then it'll be Saturday. (= If I don't see you tomorrow...)
(Anh sẽ gặp em vào ngày mai. Nếu không được thì để thứ 7 vậy.)

7. If...then

Chúng ta dùng cấu trúc If.. then để nhấn mạnh một điều gì đó phải phụ thuộc vào một điều khác.
Ví dụ:
If she can't come to us, then we'll have to go and see her.
(Nếu cô ấy không thể đến đây, vậy thì chúng ta sẽ đến và gặp cô ấy.)

8. Một số cấu trúc khác:

- Chúng ta có thể dùng if với nghĩa ngay cả khi, kể cả (even if)
Ví dụ:
I will finish this job if it takes all night. (Tôi sẽ hoàn thành công việc này kể cả sẽ phải mất cả đêm.)
I wouldn't marry you if you were the last man in the world. (Tôi sẽ không lấy anh ngay cả khi anh là người đàn ông duy nhất còn sót lại trên thế giới.)

- Mệnh đề if có thể được sử dụng để thừa nhận một thực tế và nêu lý do về thực tế đó.
Ví dụ:
If I'm a bit sleepy, it's because I was up all night. (Nếu tôi hơi buồn ngủ, đó là vì tôi đã thức thâu đêm.)

- Mệnh đề if còn được dùng để giải thích mục đích của một câu nói với ý nghĩa "tôi nói điều này phòng trường hợp..." (I'm saying this in case...)
Ví dụ:
There's some steak in the fridge if you're hungry. (Có một chút thịt bò trong tủ lạnh nếu em đói.)
If you want to go home, Anne's got your car keys. (Nếu cậu muốn về, thì Anne cầm chìa khóa xe của cậu đấy.)

- If có thể dùng với ý nghĩa tương tự như although (mặc dù) ở hình thức trang trọng (formal style). Cấu trúc thường thấy là If + adjective (without no verb).
 Ví dụ: 
His style, if simple, is pleasant to read. (Mặc dù đơn giản nhưng văn phong của ông ấy đọc rất cuốn hút.)
The profits, if a little lower than last year's, are still extremely heathly. (Mặc dù lợi nhuận thấp hơn một chút so với năm ngoái nhưng vẫn đang ở mức khả quan.)
Chúng ta cũng có thể sử dụng cấu trúc may...but với ý tương tự.
Ví dụ:
His style may be simple, but it is pleasant to read. (Văn phong của ông ấy có thể đơn giản nhưng đọc lại rất cuốn.)