Câu hỏi đuôi: Thông tin cơ bản

1. Câu hỏi đuôi là gì?

Câu hỏi đuôi là những câu hỏi nhỏ thường đứng ở cuối câu trong văn nói và đôi khi trong văn viết không trang trọng.
Ví dụ:
The film wasn't good, was it? (Bộ phim không hay phải không?)

Luôn dùng dạng phủ định rút gọn, nhưng trong văn nói trang trọng nó có thể ở dạng đầy đủ
Ví dụ:
That's the postman, isn't it? 
(Đó là người đưa thư, phải không?)
You take sugar in tea, don’t you? 
(Anh cho đường vào trà phải không)
They promised to repay us within six months, did they not? (formal)
(Họ hứa trả lại cho chúng ta trong vòng 6 tháng, phải không?) (trang trọng)

Câu hỏi đuôi có thể dùng để kiểm tra xem điều gì đó có đúng không hoặc để hỏi sự đồng ý.

2. Phủ định sau khẳng định và ngược lại

Câu hỏi đuôi được dùng sau câu khẳng định và phủ định nhưng không dùng sau các câu hỏi.
Ví dụ:
You’re the new secretary, aren't you? 
(Chị là thư ký mới, phải không?)
You’re not the new secretary, are you?
(Chị không phải thư ký mới, phải không?)
KHÔNG DÙNG: Are you the new secretary, aren't you? 

Để kiểm tra thông tin và xin sự đồng ý, chúng ta chủ yếu đặt đuôi phủ định sau các câu khẳng định và câu hỏi đuôi khẳng định sau các câu phủ định.
Ví dụ:
It's cold, isn't it? (Trời lạnh, phải không?)
It's not warm, is it? (Trời không ấm, phải không?)

3. Trợ động từ

Nếu mệnh đề chính có một trợ động từ (hoặc động từ be), thì nó được lặp lại trong câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
Sally can speak French, can't she? 
(Sally có thể nói tiếng Anh, đúng không?)
The meeting's at ten, isn't it?
(Cuộc họp lúc 10 giờ, phải không?)
You didn't speak to Luke, did you?
(Cậu chưa nói nói chuyện với Luke, phải không?)
You wouldn't like a puppy, would you?
(Cậu sẽ không thích một chú chó con, phải không?)

Nếu mệnh đề chính không có trợ động từ, ta dùng do cho câu hỏi đuôi.
Ví dụ:
You like oysters, don't you? (Cậu thích hàu, phải không?)
Harry gave you a cheque, didn’t he? (Harry đưa anh một tờ séc, phải không?)

4. Các từ phủ định

Các đuôi khẳng định được dùng sau những câu chứa từ phủ định như never, no, nobody, hardly, scarely, little.
Ví dụ:
You never say what you're thinking, do you?
(Anh không bao giờ nói anh đang nghĩ gì, phải không?)
KHÔNG DÙNG: ...don't you?
It's no good, is it?
(Không tốt, phải không?)
KHÔNG DÙNG:...isn't it?
It's hardly rained at all this summer, has it?
(Trời gần như không mưa cả mùa hè này, đúng không?)

5. Ý nghĩa và ngữ điệu

Trong giao tiếp, chúng ta có thể thể hiện nghĩa chính xác của một câu hỏi đuôi bằng ngữ điệu. Nếu câu hỏi đuôi là một câu hỏi thực sự - nếu ta thực sự muốn biết điều gì đó và không chắc chắc về câu trả lời - chúng ta dùng ngữ điệu đi lên (lên giọng ở cuối câu).
Ví dụ:
The meeting's at four o'clock, isn't it ↑?
(Buổi họp lúc 4 giờ, phải không?)
Nếu câu hỏi đuôi không phải là một câu hỏi thật sự - chúng ta chắc chắn về câu trả lời - chúng ta dùng ngữ điệu đi xuống (xuống giọng ở cuối câu).
Ví dụ:
It's a beautiful day, isn't it ↓ ? (Một ngày đẹp trời nhỉ?)

Trong văn viết, ý nghĩ chính xác của câu hỏi đuôi thường được thể hiện rõ qua ngữ cảnh.

6. Yêu cầu

Chúng ta thường nhờ giúp đỡ hoặc xin thông tin bằng việc sử dụng cấu trúc negative statement + question tag.
Ví dụ:
You couldn’t lend me a pound, could you? (Cậu không thể cho tớ vay 1 bảng sao?)
You haven’t seen my watch anywhere, have you? (Cậu không thấy cái đồng hồ của tớ ở đâu à?)