Câu hỏi: Mệnh đề có từ để hỏi

1. Mệnh đề có từ để hỏi đóng vai trò tân ngữ

Các mệnh đề bắt với từ để hỏi có thể ám chỉ đến cả câu hỏi và câu trả lời cho câu hỏi đó. Chúng thường có vai trò như tân ngữ của động từ, chẳng hạn, khi câu hỏi và câu trả lời của chúng được tường thuật.
Ví dụ:
I asked who wanted to come.
(Tôi hỏi ai muốn đi.)
She wondered why he wasn't wearing a coat.
(Cô ấy tự hỏi tại sao anh ấy không mặc áo khoác.)
We need to decide where Ann's going to sleep.
(Chúng ta cần quyết định Ann sẽ ngủ ở đâu.)
He told me when he was arriving, but I've forgotten.
(Anh ấy đã nói với tôi khi nào anh ấy đến nhưng tôi đã quên mất.)
She explained what the problem was.
(Cô ấy giải thích vấn đề là gì.)

2. Cách dùng khác

Mệnh đề có từ để hỏi không chỉ có vai trò như tân ngữ mà còn như chủ ngữ, bổ ngữ và trạng từ. Cấu trúc này khá là thân mật (đặc biệt với mệnh đề how).
Ví dụ:
Who you invite is your business. 
(Cậu mời ai là chuyện của cậu.)
A hot bath is what I need.
(Tắm nước ấm là những gì tớ cần.) 
Where we stay doesn’t matter. 
(Chúng ta ở đâu không quan trọng.)
You can eat it how you like. (very informal)
(Cậu có thể ăn nó theo ý cậu.) (rất thân mật)

Cấu trúc với chủ ngữ giả it thường được dùng với mệnh đề chủ ngữ.
Ví dụ:
It's your business who you invite. (Cậu mời ai là chuyện của cậu.)
It doesn't matter where we stay. (Chúng ta ở đâu không quan trọng.)

Mệnh đề có từ để hỏi có thể đưa thêm thông tin về các danh từ. Trong trường hợp này, chúng được gọi là mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
There's that man who threw stones at your dog. 
(Người đàn ông đó ném đá vào con chó của anh.)
The place where Mary works has just had a fire.
(Nơi Mary làm vừa mới có một đám cháy.)