Câu hỏi: Quy tắc cơ bản

Những quy tắc này áp dụng cho hầu hết các câu hỏi dạng viết và nói. 

1. Trợ động từ đứng trước chủ ngữ

Trong câu hỏi, trợ động từ thường đứng trước chủ ngữ.
Ví dụ:
When is Oliver leaving? (Khi nào Oliver rời đi?)
KHÔNG DÙNG: When Oliver is leaving?
Have you received my letter of June 17? (Cậu đã nhận lá thư ngày 17/6 của tớ chưa?)
KHÔNG DÙNG: You have received...? 
What are all those people looking at? (Những người kia đang nhìn gì thế?)
KHÔNG DÙNG: What all those people are looking at?
How much does the room cost? (Căn phòng này có giá bao nhiêu?)
KHÔNG DÙNG: How much the room costs?

2. Do

Nếu không có trợ động từ nào khác, chúng ta dùng do, does hoặc did để thành lập câu hỏi.
Ví dụ:
Do you like Mozart? (Cậu thích Mozart không?)
KHÔNG DÙNG: Like you Mozart?
What does 'periphrastic' mean? ('Periphrastic' nghĩa là gì?)
KHÔNG DÙNG: What means 'periphrastic'? 
Did you wash the car today? (Hôm nay anh đã rửa xe chưa?)

3. Do không được dùng với các trợ động từ khác

Do không được dùng với các trợ động từ khác hoặc với be.
Ví dụ:
Can you tell me the time? (Có thể nói cho tôi biết mấy giờ rồi không?)
KHÔNG DÙNG: Do you can tell me the time?
Have you seen John? (Cậu có gặp John không?)
KHÔNG DÙNG: Do you have seen John?
Are you ready? (Cậu sẵn sàng chưa?)

4. Động từ nguyên thể sau do

Chúng ta dùng động từ nguyên thể không to sau do.
Ví dụ:
What does the boss want? (Ông chủ muốn gì?)
KHÔNG DÙNG: What does the boss wants? 
Did you go climbing last weekend? (Cuối tuần trước cậu đi leo núi phải không?)
KHÔNG DÙNG Did you went...? HAY Did you to go...?

5. Chỉ có trợ động từ đứng trước chủ ngữ

Chỉ có trợ động từ mới đứng trước chủ ngữ không phải toàn bộ các động từ.
Ví dụ:
Is your mother coming tomorrow? (Ngày mai mẹ anh có tới không?)
KHÔNG DÙNG: Is coming your mother tomorrow? 
Is your daughter having a lesson today? (Hôm nay con gái anh có tiết học không?)
KHÔNG DÙNG: Is having your daughter...
When was your reservation made? (Anh đặt khi nào?)
KHÔNG DÙNG: When was made your reservation?

Điều này xảy ra ngay cả khi chủ ngữ rất dài.
Where are the President and his family staying?
(Tổng thống và gia đình ở đâu?)
KHÔNG DÙNG:  Where are staying the President...?

6. Thứ tự khi từ để hỏi được xem như chủ ngữ

Khi who, which, what hay whose là chủ ngữ (hoặc một phần của chủ ngữ), chúng ta không dùng do.
Hãy so sánh:
- Who phoned? ( Who is the subject.)
(Ai đã gọi thế?) (Who là chủ ngữ)
Who did you phone? ( Who is the object.) 
(Cậu đã gọi ai thế?) (Who là tân ngữ)
- What happened? (What is the subject.) 
(Chuyện gì đã xảy ra vậy?) (What là chủ ngữ)
What did she say? ( What is the object.)
(Cô ấy đã nói gì?) (What là tân ngữ)

Ví dụ thêm:
Which costs more - the blue one or the grey one? 
(Cái nào đắt hơn - màu xanh hay màu xám?)
KHÔNG DÙNG: Which does cost more...?
Which type of battery lasts longest? 
(Loại pin nào dùng được lâu nhất?)
KHÔNG DÙNG: Which type of battery does last longest? 
How many people work in your office? 
(Có bao nhiêu người làm trong văn phòng anh?)
KHÔNG DÙNG: How many people do work...?

Nhưng do có thể đứng sau từ để hỏi làm chủ ngữ để nhấn mạnh, khẳng định câu trả lời.
Ví dụ:
Well, tell us - what did happen when your father found you? 
(À, nói cho chúng tôi biết - những gì đã xảy ra khi cha anh tìm thấy anh?)
So who did marry the Princess in the end?
(Vậy cuối cùng ai sẽ lấy công chúa?)

7. Câu hỏi gián tiếp

Trong câu hỏi gián tiếp, chúng ta không đặt trợ động từ đứng trước chủ ngữ và không dùng dấu hỏi.
Ví dụ:
Tell me when you are leaving. (Nói cho tôi biết khi nào anh rời đi.)
KHÔNG DÙNG: Tell me when are you leaving.  

8. Giới từ

Giới từ thường đứng cuối câu hỏi wh, ngăn cách với tân ngữ của chúng.
Ví dụ:
What are you talking about? (Cậu đang nói gì thế?)
KHÔNG DÙNG: About what are you talking?
Who did you buy the ticket from? (Cậu mua vé này từ ai thế?)
What did you clean the floor with? (Cậu lay sàn bằng gì thế?)