Cấu trúc câu: Các vấn đề với liên từ

Trong hầu hết các ngôn ngữ có nguồn gốc Châu Âu, các mệnh đề được kết nối bằng liên từ theo cách tương tự. Tuy nhiên, học sinh nói những ngôn ngữ khác có thể gặp một số vấn đề trong việc dùng liên từ tiếng Anh một cách chính xác.

1. Một liên từ cho hai mệnh đề

Một liên từ là đủ để để kết hợp hai mệnh đề - chúng ta không dùng 2 liên từ.
Ví dụ:
- Although she was tired, she went to work.
(Mặc dù cô ấy mệt, nhưng cô ấy vẫn đi làm.)
She was tired but she went to work.
(Cô ấy mệt nhưng cô ấy vẫn đi làm.)
KHÔNG DÙNG:  Although she was tired but she went to work.
- Because I liked him, I tried to help him.
(Vì tôi thích anh ấy, nên tôi cố giúp anh ấy.)
I liked him, so I tried to help him.
KHÔNG DÙNG: Because I liked him, so I tried to help him.
- As you know, I work very hard.
(Như cậu biết, tôi làm việc rất chăm chỉ.)
You know that I work very hard.
(Cậu biết rằng tôi làm việc rất chăm chỉ.)
KHÔNG DÙNG: As you know, that I work very hard.

Tuy nhiên chúng ta có thể dùng and hoặc or với liên từ lặp lại.
Ví dụ:
We came back because we ran out of money, and because Ann got ill. 
(Chúng tôi quay lại vì chúng tôi hết tiền và bởi vì Ann bị bệnh.)
She  didn't write when I was ill, or when I got married.
(Cô ấy không viết thư cho tôi khi tôi bệnh hay khi tôi kết hôn.)

2. Đại từ quan hệ cũng là liên từ

Đại từ quan hệ (who, which that) kết nối các mệnh đề như liên từ.
Ví dụ:
There's the girl who works with my sister. (Có cô gái làm cùng chị gái tôi.)

Đại từ quan hệ giống với chủ ngữ hoặc tân ngữ của động từ đứng sau nó. Vì vậy chúng ta không cần phải có chủ ngữ hay tân ngữ khác nữa.
Ví dụ:
I've got a friend who works in a pub. (Tôi có một người bạn làm ở quán rượu.)
KHÔNG DÙNG: ...who he works in a pub.
The man (that) she married was an old friend of mine.
(Người đàn ông cô ấy cưới làm chồng là một người bạn cũ của tôi.)
KHÔNG DÙNG: The man (that) she married him...
She always thanks me for the money that I give her. 
(Cô ấy luôn cảm ơn tôi vì số tiền tôi đưa cho cô ấy.)
KHÔNG DÙNG: ... the money that I give her it.

3. That, where và when

That thường được dùng thay cho which hoặc who(m).
Ví dụ:
There's the girl that works with my sister. (Có cô gái làm cùng chị gái tôi.)

Nhưng chúng ta không hay dùng that thay cho when hoặc where.
Ví dụ:
August 31st is a national holiday, when everybody dances in the streets.
(31/8 là ngày nghỉ lễ khi đó mọi người nhảy múa trên các con phố.)
KHÔNG DÙNG: ...that everybody dances...
The house where I live is very small.
(Ngôi nhà tôi sống rất nhỏ.)
KHÔNG DÙNG: The house that I live is very small.

Nhưng that...in có thể có nghĩa giống như where.
Ví dụ:
The house that I live in is very small.

That có thể dùng thay cho wherewhen trong một vài trường hợp (sau nơi chốn, ngày).
Ví dụ:
I always remember the day (that) I met you.
(Tôi luôn nhớ ngày tôi gặp bạn.)