Cấu trúc câu: Cấu trúc trong văn nói

Trong giao tiếp thân mật, chúng ta thường ngăn cách các thành phần khác nhau của một câu, để cho người nghe thêm thời gian để hiểu được từng phần trước khi tiếp tục. 
Ví dụ:
Last Wednesday it was, I was just going to work.
(Là thứ tư tuần trước, tôi đang đi đến chỗ làm.)
It's terrible, you know, the unemployment down there.
(Thật tồi tề, cậu biết đó, nạn thất nghiệp đang ở đó.)

Một cách để ngăn cách các thông tin là tách chủ ngữ hoặc tân ngữ, đặt nó ở đầu câu sau đó lặp lại nó với một đại từ.
Ví dụ:
This guy who rang up, he's an architect. Well, ...
(Người đàn ông gọi đến, ông ấy là một kiến trúc sư...)
That couple we met in Berlin, we don't want to send them a card, do we?
(Cặp đôi chúng ta gặp ở Berlin, chúng ta không muốn gửi họ một tấm thiệp, phải không?)
One of my brothers, his wife's a singer, he says ...
(Một trong những người anh trai của tôi, có vợ là ca sĩ, anh ấy nói...)

Điều này thường không xảy ra với chủ ngữ đại từ nhưng memyself thỉnh thoảng được tách ra hoặc đứng đầu câu.
Ví dụ:
Me, I don't care. (Tôi không quan tâm.)
Myself, I think you are making a big mistake. (Bản thân tôi nghĩ anh đang phạm phải sai lầm lớn.)

Một cách thông dụng khác để tách các phần của một câu là giới thiệu nó với You know...
Ví dụ:
You know Sulvia. Well, she...(Cậu biết Sylvia đó. Ừ thì, cô ấy...)

2. Câu đuôi (tags)

Chúng ta có thể ngăn cách thông tin bằng việc đặt nó trong một câu hoàn chỉnh và sau đó thêm thông tin ở cuối. Các từ thêm vào ở cuối được gọi là câu đuôi (tag).
Ví dụ: 
They work very hard, most of them.
(Họ làm việc rất chăm chỉ, hầu hết bọn họ.)
That’s the doorbell, I think. 
(Có tiếng chuông cửa, tôi nghĩ thế.)
I don't mind, to be honest.
(Tôi không quan tâm, thật đấy.)

Có thể 'thông báo' chủ ngữ bằng một đại từ và đặt chủ ngữ đầy đủ ở câu đuôi.
Ví dụ:
He hasn't a chance, Fred. (Anh ấy không có cơ hội, Fred ấy.)
He likes his beer, John. (Anh ấy thích bia của anh ấy, John đó.)
They're very polite, your children. (Chúng rất lịch sự, các con của cậu ấy.)

Trong những câu như thế, chúng ta thường lược bỏ đại từ ở đầu cầu.
Ví dụ:
Hasn't a chance, Fred.
Likes his beer, John. 

Chúng ta có thể lược bỏ hình thức không nhấn trọng âm của be.
Ví dụ:
Very polite, your children. (Rất lễ phép, các con của anh.)
Living in the clouds, you lot. (Quá mơ mộng, tất cả các cậu.)
Crazy, that driver. (Điên rồ, tên tài xế đó.)

Câu đuôi có thể lặp lại động từ bằng việc dùng trợ động từ.
Ví dụ:
(He) hasn't a chance, Fred hasn't. (Anh ấy không có cơ hội, Fred ấy.)
(He )likes his beer, John does. (Anh ấy thích bia của anh ấy, John ấy.)
(She) really got on my nerves, Sylvia did. (Cô ấy làm tôi tức điên, Sylvia đó.)

3. Nhấn mạnh câu đuôi

Đôi khi câu đuôi không đưa thêm thông tin mới mà chỉ đơn giản là lặp lại và nhấn mạnh chủ ngữ và động từ.
Ví dụ:
You've gone mad, you have. (Cậu đã nổi điên lên.)
I’m getting fed up, I am. (Tôi chán ngấy rồi.)
He likes his beer, he does. (Anh ấy thích bia của mình.)

Đại từ không thường dùng một mình trong câu  đuôi trừ đại từ phản thân.
Ví dụ:
(I) don't think much of the party, myself. 
(Tôi không nghĩ nhiều về bữa tiệc.)