Cấu trúc noun + noun: các trường hợp đặc biệt

1. Nhóm từ phân loại

Cấu trúc noun + noun được dùng chủ yếu để tạo những nhóm từ phân loại, để đặt tên cho một thứ gì đó.
Ví dụ:
mountain plants (cây sống trên núi => một nhóm cây đặc biệt)
mineral water (nước khoáng => một loại nước)
a sheepdog (chó chăn cừu => một loại chó)

Chúng ta dùng noun + noun đặc biệt để nói về những vật thuộc lớp phổ biến (hai danh từ diễn đạt một ý). Trong những trường hợp khác, chúng ta thường dùng cấu trúc với giới từ hơn.
Hãy so sánh:
the postman (người đưa thư), the milkman (người giao sữa), the insurance man (người bán bảo hiểm) (=> những nhóm người được nhiều người biết đến và có thể thường xuyên gọi họ đến nhà)
a man from the health department 
(một người đàn ông đến từ sở y tế) (=> không phải kiểu khách viếng thăm thông thường)

Ví dụ thêm:
- He was reading a history book. (một loại sách phổ biến)
(Anh ta đang đọc sách lịch sử.)
He was reading a book about the moon. 
(Anh ta đang đọc sách về mặt trăng)
KHÔNG DÙNG: moon book.
- She was sitting at a corner table in the restaurant. 
(Cô ấy đang ngồi ở bàn trong góc ở nhà hàng.) (Các nhà hàng thường có những bàn để ở trong góc.)
Who's the girl in the corner? (Cô gái trong góc là ai?)
KHÔNG DÙNG: Who's the corner girl?
- What does that road sign say? (Cái biển báo hiệu kia bảo gì vậy?)
She was showing signs of tiredness. (Cô ấy đang cho thấy dấu hiệu mệt mỏi.)
KHÔNG DÙNG:...tiredness signs.

2. Vật chứa

Noun + noun được dùng để chỉ những loại vật chứa đặc biệt.
Ví dụ:
a matchbox (một bao diêm)
a paint tin (một hộp sơn)
a coffee cup (cái cốc uống cà phê)
Nhưng chúng ta dùng cấu trúc giới từ (với of) để nói về một vật chứa và những thứ được chứa trong nó.
Ví dụ:
a box of matches (một hộp chứa diêm)
a tint of paint (một hộp chứa sơn)
a cup of coffee (một cốc chứa cà phê)

3. Đơn vị, sự chọn lựa và thu thập

Chúng ta hay dùng cấu trúc of với các từ chỉ đơn vị, sự lựa chọn và thu thập như piece (mảnh, miếng), slice (lát), lump (of sugar) (viên đường), bunch (of flowers) (bó hoa), blade (of grass) (lá cỏ), pack (of cards) (bộ bài),  herd (bầy), flock (đàn),...
Ví dụ:
a piece of paper. (một tờ giấy)
KHÔNG DÙNG: a paper piece
a bunch of flowers. (một bó hoa)
KHÔNG DÙNG: a flower bunch

4. made of

Noun + noun thường được dùng để nói một vật gì đó được làm bằng gì.
Ví dụ:
a silk dress (một cái váy lụa)
a stone bridge (một cây cầu đá)
an iron rod (một cái gậy sắt)
a gold ring (một cái nhẫn vàng)

Trong tiếng Anh cổ, cấu trúc of được dùng thông dụng hơn trong trường hợp này (ví dụ: a dress of silk, a bridge of stone) và và trong một vài cách diễn tả ẩn dụ.
Ví dụ:
He rules his family with a rod of iron. (Ông ấy kiểm soát gia đình mình rất nghiêm ngặt.)
The flowers were like a carpet of gold. (Những bông hoa như một tấm thảm vàng.)

Một vài cặp danh từ và tính từ (như gold, golden) được dùng như bổ ngữ với nghĩa khác. Thông thường, danh từ đơn giản chỉ tên vật liệu làm ra vật đó trong khi tính từ mang tính ẩn dụ hơn.
Hãy so sánh:
a gold watch (chiếc đồng hồ vàng)
golden memories (ký ức quý báu)
a lead pine (ống chì)
a leaden sky (bầu trời xám xịt)
a stone roof (mái đá)
a stony silence (sự im lặng lạnh lùng)

Nhưng woodenwoollen chỉ có nghĩa là làm bằng gỗ/len.

5. Đo lường

Noun + noun được dùng trong đo lường với một số đếm đứng trước danh từ thứ nhất. Số đếm này thường nối với danh từ thứ nhất bằng dấu gạch ngang. Chú ý rằng danh từ thứ nhất thường ở dạng số ít trong những trường hợp này.
Ví dụ:
a five-litre can (một can 5 lít)
a ten-pound note (một tờ mười bảng)
KHÔNG DÙNG: a five-litres can, a ten-pounds note
a six-pound chicken (một con gà 6 cân)
a five-day course (một khóa học năm ngày)
a two-person tent (một lều cho 2 người)
ten two-hour lessons (mười tiết học 2 giờ)

One có thể được lược bỏ.
Ví dụ:
a (one-) pint mug. (ca 1 lít)

Trong phân số, số nhiều -s không bị lược bỏ.
Ví dụ:
a two-thirds share (2/3 cổ phần)
KHÔNG DÙNG: a two-third share
Trường hợp ngoại lệ: three quarters 
Ví dụ: a three-quarter length coat (áo khoác dài ba phần tư.)

6. noun + 's + noun 

Trong một số nhóm từ phân loại, chúng ta dùng cấu trúc với sở hữu từ 's. Cấu trúc này khá thông dụng khi chúng ta nói về những vật thường được dùng bởi một người hay một con vật: danh từ thứ nhất đề cập đến người sử dụng.
Ví dụ:
children's clothes (quần áo của trẻ em)
a man's sweater (áo len của nam)
women's magazines (tạp chí dành cho phụ nữ)
a bird's nest (tổ chim)

Thông thường, cả hai danh từ đều ở số ít hoặc số nhiều.
Ví dụ:
a child's toy (đồ chơi trẻ em)
children's clothes (quần áo của trẻ em)
Nhưng a women's magazine (tạp chí dành cho phụ nữ)

Cách sử dụng giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ đôi khi khác nhau.
Hãy so sánh:
a baby's bottle (Anh-Anh)
a baby bottle (Anh-Mỹ)
a baby's pram (Anh-Anh)
a baby carriage (Anh-Mỹ)
a doll's house (Anh-Anh)
a doll's house (Anh-Mỹ)

Cấu trúc này cũng được dùng để chỉ những sản phẩm làm từ động vật sống.
Ví dụ:
cow's milk (sữa bò)
lamb's wool (lông cừu)
a bird's egg (trứng chim)
a hen's egg (trứng gà)

Khi con vật bị giết để cung cấp gì đó, chúng ta luôn dùng noun + nuon.
Ví dụ:
calf skin (da bê)
chicken soup (súp gà)
fox fur (lông cáo)
chamois leather (da sơn dương)
tortoise shell (mai rùa)

7. Các bộ phận

Chúng ta dùng cấu trúc 's để nói về các bộ phận cơ thể người và động vật.
Ví dụ:
a man's leg (chân người)
an elephant's trunk (vòi voi)
a sheep's heart (tim cừu)

Nhưng để nói về các bộn phận của đồ vật, chúng ta thường dùng cấu trúc noun + noun.
Ví dụ:
a table leg (chân bàn) 
KHÔNG DÙNG: a table's leg
a car door (cửa ô tô)
KHÔNG DÙNG: a car's door

8. Cách phát âm

Các nhóm từ phân loại với sở hữu từ 's chủ yếu được nhấn âm vào danh từ thứ nhất.
Hãy so sánh:
- a 'doll's house (nhà búp bê => một loại nhà)
my brother's 'house (nhà của anh trai tôi => không phải một loại nhà)
- 'goat milk (sữa dê => một loại sữa)
the goat's tail (đuôi của con dê => không phải một loại đuôi)

Đây là trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ:
a child's 'bicycle (xe đạp trẻ em => một loại xe đạp)

9. Noun + noun, noun + 's + noun hay cấu trúc giới từ?

Đây là phạm vi rất phức tạp trong ngữ pháp tiếng Anh. Những quy tắc được đưa ra ở trên thể hiện những khuôn mẫu chung nhưng không có một cách dễ dàng nào để biết chắc cấu trúc nào được dùng để diễn tả một ý ghép cụ thể. Dựa vào những kinh nghiệm trong giao tiếp, chúng ta có thể học được những nhóm từ thông dụng. Trong trường hợp vẫn còn cảm thấy không chắc chắn, hãy sử dụng từ điển.