Cấu trúc phủ định: Các quy luật cơ bản

1. Động từ phủ định: trợ động từ + not

Chúng ta tạo thể phủ định của động từ bằng việc đặt not sau trợ động từ.
Ví dụ:
We have not forgotten you. (Chúng tôi không quên anh.)
It was not raining. (Trời không mưa.)
She can't swim. (Cô ấy không biết bơi.)

Do thường được dùng nếu không có trợ động từ khác.
Ví dụ:
I like salad, but I don't like the soup. 
(Tôi thích món salad nhưng tôi không thích món súp.)
KHÔNG DÙNG: I not like...

Do được theo sau bởi động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
I didn't think. (Tôi không nghĩ.)
KHÔNG DÙNG: I didn't to think; I didn't thinking; I didn't thought

Không dùng do cùng với một trợ động từ khác.
Ví dụ:
You mustn't worry. (Cậu không phải lo.)
KHÔNG DÙNG: You don't must worry.

Do thường không được dùng với be (ngay cả khi be không phải là trợ động từ.)
Ví dụ:
The supper isn't ready. (Bữa ăn nhẹ vẫn chưa xong.)
KHÔNG DÙNG: The supper doesn't be ready.

2. Mệnh lệnh cách

Để tạo câu mệnh lệnh cách phủ định, ta dùng cấu trúc do not/don't + infinitive.
Ví dụ:
Do not expect quick results. (Đừng mong sẽ có kết quả nhanh.)
KHÔNG DÙNG: Expect not...
Don't worry, I'll look after you. (Đừng lo, cô sẽ chăm sóc cháu.)

Do not/Don't được dùng để tạo hình thức mệnh lệnh cách phủ định của be.
Ví dụ:
Don't be rude. (Đừng có thô lỗ thế.)

3. Nguyên thể và dạng -ing

Chúng ta đặt not trước động từ nguyên thể có to và dạng -ing. Không dùng do.
Ví dụ:
It's important not to worry.
(Điều quan trọng là không nên lo lắng.)
KHÔNG DÙNG: ...to don't worry.
The best thing about a holiday is not working.
(Điều tuyệt vời nhất của kỳ nghỉ là không phải làm việc.)

4. Những phần khác của một mệnh đề

Ngoài động từ, chúng ta có thể đặt not trước những phần khác của một mệnh đề.
Ví dụ:
Ask Jake, not his wife. (Hỏi Jake chứ không phải vợ anh ấy.)
Come early, but not before six. (Đến sớm nhưng không phải trước 6h.)
It's working, but not properly. (Nó đang hoạt động nhưng không đúng cách.)

Chúng ta không bắt đầu một câu với not + subject. Thay và đó chúng ta dùng cấu trúc với it.
Ví dụ:
It was not George that came, but his brother.
(Không phải George đến mà là anh trai cậu ấy.)
KHÔNG DÙNG: Not George came...'

5. Các từ phủ định khác

Ngoài not, có thể dùng những từ khác để tạo hình thức phủ định của mệnh đề..
Hãy so sánh:
He's never at home. (Anh ta không bao giờ có nhà.)
He's seldom/rarely/hardly ever at home. (Anh ta hiếm khi có nhà.)

Chúng ta thường không dùng trợ động từ do với những từ trên. 
Hãy so sánh:
He doesn't work. (Anh ấy không làm việc.)
He never works. (Anh ấy chẳng bao giờ làm việc.)
KHÔNG DÙNG: He does never work.
He seldom/rarely/hardly ever work. (Anh ấy hiếm khi làm việc.)

Tuy nhiên, có thể dùng do sau những từ phủ định này để nhấn mạnh hay làm nổi bật sự tương phản.
Ví dụ:
I never did like her. (Tôi không hề ưa cô ta.)

6. Câu hỏi đuôi

Câu hỏi đuôi khẳng định được dùng sau mệnh đề phủ định.
Ví dụ:
You don't work on Sunday, do you?
(Anh không làm vào các ngày Chủ Nhật, phải không?)
You seldom work on Saturdays, do you?
(Anh hiếm khi làm việc vào chủ nhật phải không?)
KHÔNG DÙNG: You seldom work on Saturdays, don't you?
She never smiled, did she?
(Cô ấy không bao giờ cười phải không?)

Với little few cũng dùng cách tương tự.
Ví dụ:
There's little point in doing anything about it, is there?
(Thật vô ích khi làm điều đó phải không?)
KHÔNG DÙNG: ...isn't there?
He has few reasons for staying, has he?
(Anh ấy không có lý do gì để ở lại phải không?)

7. Những từ không xác định

Chúng ta không dùng some, somebody... trong mệnh đề phủ định. Thay vào đó, chúng ta dùng những từ không xác định như any, anybody.
Hãy so sánh:
I've found some mushrooms. (Tôi tìm thấy một ít nấm.)
I haven't found any mushrooms. (Tôi không tìm bất kỳ loại nấm nào.)