Chi tiết hơn về phân từ dạng -ing và -ed

1. Dùng như tính từ

Phân từ có thể thường được dùng như tính từ đứng trước danh từ hoặc sau be và những động từ nối khác.
Ví dụ:
an interesting book (một quyển sách thú vị)
a lost dog (một con chó mất tích)
The upstairs toilet window is broken.
(Cửa sổ toa-lét tầng trên bị hỏng rồi.)
His idea seems exciting. (Ý tưởng của anh ấy có vẻ thú vị.)

Phân từ được dùng như tính từ có thể có tân ngữ. Chú ý thứ tự từ.
Ví dụ:
English-speaking Canadians (Những người Canada nói tiếng Anh)
Is that watch self-winding?
(Cái đồng hồ đó có tự lên dây được không?)

Các cấu trúc kết hợp với phân từ khác cũng thường được dùng trước danh từ.
Ví dụ:
quick-growing trees (những cái cây lớn nhanh)
home-made cake (bánh nhà làm)
the above-mentioned point (điểm đề cập bên trên)
a recently-built house (một ngôi nhà mới xây gần đây)

2. Sau danh từ

Chúng ta thường dùng phân từ sau danh từ để làm rõ thêm về danh từ đó, tương tự như khi dùng mệnh đề quan hệ.
Ví dụ:
We couldn't agree on any of the problems discussed. (the problems that were discussed.)
(Chúng tôi không thể đồng ý bất cứ vấn đề nào đã được bàn bạc.)
KHÔNG DÙNG: ...the discussed problems.
The people questioned gave very different opinions. (The people who were questioned...)
(Những người được hỏi đưa ra những ý kiến rất khác nhau.)
KHÔNG DÙNG: The questioned people...
I got the only ticket left. (Tôi chỉ còn duy nhất một chiếc vé.)
KHÔNG DÙNG: ...the only left ticket.

Those thường được dùng với một phân từ với nghĩa 'những người'.
Ví dụ:
Most of those questioned refused to answer.
(Hầu hết những người được hỏi đều từ chối trả lời.)
Those selected will begin training on Monday.
(Những người được chọn sẽ bắt đầu được đào tạo vào thứ 2.)

3. Sự khác nhau về nghĩa

Một số phân từ thay đổi nghĩa tuỳ theo vị trí của nó.
Hãy so sánh:
- a concerned expression (một biểu cảm lo lắng)
the people concerned (=những người bị ảnh hưởng)
- an involved explanation (= một lời giải thích phức tạp)
the people involved (= những người liên quan)
- an adopted child (= con nuôi)
the solution adopted (= giải pháp được chọn)

4. Much/very dùng với quá khứ phân từ

Khi quá khứ phân từ là một phần của động từ bị động, chúng ta có thể đặt much hoặc very much trước nó nhưng không phải very.
Ví dụ:
He's (very) much admired by his students. (Ông ấy rất được các sinh viên ngưỡng mộ.)
KHÔNG DÙNG: ...very admired...
Britain's trade position has been (very) much weakened by inflation.
(Vị thế giao thương của Anh đang bị yếu dần do lạm phát.)
KHÔNG DÙNG: ...very weakened...

Khi quá khứ phân từ được dùng như tính từ, chúng ta hay dùng very. Cách này thông dụng với những từ đề cập đến trạng thái tinh thần, cảm giác và phản ứng.
Ví dụ:
a very frightened animal. (một con vật đang rất hoảng sợ)
KHÔNG DÙNG: a much frightened animal
a very shocked expression (một biểu cảm vô cùng bất ngờ)
The children were very bored. (Bọn trẻ rất buồn.)

Ngoại lệ thường gặp
That's Alice, unless I'm (very) much mistaken. 
(Đó là Alice, trừ khi tôi nhầm.)
KHÔNG DÙNG: ...unless I'm very mistaken.
He's well known in the art world. (Anh ta nổi tiếng trong giới nghệ thuật.)
KHÔNG DÙNG: ...very known...

Với amused, có thể dùng hoặc very hoặc (very) much.
I was very amused/much amused/very much amused by Miranda's performance.
(Tôi buồn cười vì màn trình diễn của Miranda.)

5. frightened by/frightened of

By được dùng sau động từ bị động để giới thiệu tác nhân (người hoặc vật gây ra hành động).
Ví dụ:
Most of the damage was caused by your sister.
(Hầu hết thiệt hại do chị cậu gây ra.)

Sau quá khứ phân từ được dùng như tính từ, chúng ta thường dùng những giới từ khác.
Hãy so sánh:
- She was frightened by a mouse that ran into the room. (Frightened là một phần của động từ đề cập đến hành động.)
(Cô ấy hoảng sợ vì một con chuột chạy vào phòng.)
She's always been terribly frightened of dying. (Frightened là tính từ đề cập đến trạng thái tinh thần.)
(Cô ấy luôn luôn sợ chết.)
- The kids were so excited by the music that they kept screaming.
(Âm nhạc làm chúng rất phấn khích đến mức chúng không ngừng hét lên.)
Joe's excited about the possibility of going to the States.
(Joe rất phấn khích về khả năng được đi đến Mỹ.)
- I was annoyed by the way she spoke to me. (Tôi rất khó chịu bởi cách cô ta nói chuyện với tôi.)
I'm annoyed with you. (Tớ khó chịu với cậu.)
Những ví dụ khác:
His whereabouts are known to the police.
(Cảnh sát biết chỗ ở của hắn ta.)
The hills are covered in snow.
(Ngọn đồi được bao phủ bởi tuyết.)
The room was filled with thick smoke.
(Căn phòng bị bao phủ bởi làn khói dày.)

6. Những dạng quá khứ phân từ đặc biệt

Một vài dạng cổ của quá khứ phân từ vẫn được dùng như tính từ trước danh từ trong một số nhóm từ nhất định.
Ví dụ:
a shrunken head (đầu teo nhỏ)
a sunken wreck/ship (tàu chìm)
rotten fruit/vegetables (hoa quả/rau bị thối)