Chính tả ch và tch; k và ck

Ở cuối một từ, sau một nguyên âm, chúng ta luôn viết -ck -tch tượng trưng cho âm /k/ /tʃ/.
Ví dụ:
back (đằng sau), catch (bắt), neck (cổ), sick (ốm), fetch (đem về), stitch (mũi đan), lock (khoá), stuck (kẹt), botch (chắp vá), hutch (chuồng thỏ)

Ngoại lệ:
yak (bò Tây Tạng), tic (tật máy giật), public (công cộng) (và nhiều từ khác có tận cùng là -ic) rich (giàu có), which (cái nào), such (như thế), much (nhiều), attach (gắn), detach (gỡ ra)

Sau phụ âm hoặc hai nguyên âm, chúng ta viết -k và -ch.
Ví dụ:
bank (ngân hàng), work (làm việc), talk (nói chuyện), march (hành quân), bench (ghế băng), break (làm vỡ), book (sách), week (tuần lễ), peach (quả đào), coach (xe khách)