Chính tả: Chữ hoa

Chúng ta viết hoa chữ cái đầu với các loại từ sau:

a. tên ngày, tháng và ngày lễ (nhưng không viết hoa các mùa)

Ví dụ: Sunday (Chủ nhật), March (tháng 3), Easter (Lễ Phục Sinh), Christmas (Giáng Sinh)
NHƯNG: summer, autumn

b. tên người và địa danh, gồm tên các ngôi sao và hành tinh.

Ví dụ: John, the United States (Hợp chủng quốc Hoa Kỳ), the Pole Star (sao Bắc Cực), Canada, the Far East (Viễn đông), the Rizz Hotel (khách sạn Rizz), Oxford University (Đại học Oxford), Mars (sao hỏa)...
NHƯNG the earth (trái đất), the sun (mặt trời), the moon (mặt trăng)

Các từ bắt nguồn từ tên người cũng viết hoa chữ cái đầu nếu chúng chỉ người.
Ví dụ:
Shakespearean dream. (Giấc mộng Shakespear)
NHƯNG: to pasteurise (tiệt khuẩn theo phương pháp Pasteur)

c. Chức danh của người

Ví dụ: Mr. Smith (ngài Smith), Professor Blake (giáo sư Blake), Colonel Webb (đại tá Webb). Dr Jones (bác sĩ Jones).
the Prime Minister is attending the summit.
(Thủ tướng đang dự hội nghị.)
(So sánh How is the French prime minister elected? )

d. danh từ và tính từ chỉ quốc tịch và vùng miền, ngôn ngữ, dân tộc thiểu số và tôn giáo.
Ví dụ:
He's Russian. (Anh ấy là người Nga.)
I speak German. (Tôi nói tiếng Đức.)
Japanese history (Lịch sử Nhật Bản)
He's a Sikh. (Anh ấy theo đạo Xích.)

e. tên báo và tạp chí
Ví dụ:
International Herald Tribune
New Scientist

f. từ thứ nhất (và những từ quan trọng khác) trong tiêu đề sách, phim ảnh, kịch.
Ví dụ:
The Spy who Loved Me (Kẻ gián điệp yêu tôi)
Gone with the Wind (Cuốn theo chiều gió)