Đại từ phản thân

1. Đại từ phản thân là gì?

Đại từ phản thân bao gồm myself, yourself, himself, herself, itself, oneself, ourselves, yourselves, themselves.

2. Cách dùng

Cách sử dụng phổ biến của đại từ phản thân là để nói về hành động mà chủ ngữ và tân ngữ là cùng một người.
Ví dụ:
We got out of the water and dried ourselves.
(Chúng tôi ra khỏi nước và làm khô người.)
I'm going to the shops to get myself some tennis shoes.
(Tớ sẽ đi đến cửa hàng để mua cho bản thân một đôi giày tennis.)
Talking to oneself is the first sign of madness.
(Nói chuyện một mình là dấu hiệu đầu tiên của bệnh điên.)

Đại từ phản thân có thể đề cập đến sở hữu và tân ngữ.
Ví dụ:
His letters are all about himself.
(Những lá thư của anh ta toàn viết về bản thân anh ta.)
I'm going to tell her a few facts about herself.
(Tớ sẽ nói cho cô ấy biết một vài sự thật về cô ấy.)
I love you for yourself not for your money.
(Em yêu anh vì chính anh chứ không phải vì tiền của anh.)

3. Sau giới từ

Sau giới từ chỉ nơi chốn, chúng ta dùng đại từ nhân xưng (me, you...) nếu ý nghĩa đã rõ ràng mà không cần dùng một đại từ phản thân.
Hãy so sánh:
She took her dog with her. (Cô ấy không thể nào mang con chó của mình đi với người khác.)
(Cô ấy mang con chó đi theo.)
KHÔNG DÙNG: ...with herself. 
She's very pleased with herself. (Cô ấy có thể hài lòng về một người nào khác.)
(Cô ấy rất hài lòng với bản thân mình.)
Close the door after you. (Đóng cái cửa ở đằng sau anh lại.)

4. Cách dùng để nhấn mạnh

Chúng ta có thể dùng đại từ phản thân như một dạng nhấn mạnh với nghĩa 'người/vật đó và không một người/vật nào khác'.
Ví dụ:
It’s quicker if you do it yourself. 
(Sẽ nhanh hơn nếu anh tự làm.)
The house itself is nice, but the garden’s very small.
(Bản thân ngôi nhà thì đẹp nhưng cái vườn lại quá nhỏ.)
I'll go and see the President himself if I have to.
(Tôi sẽ đi gặp Tổng thống nếu tôi buộc phải làm vậy.)

5. Đại từ phản thân có thể dùng thay cho đại từ nhân xưng

Đại từ phản thân có thể dùng thay cho đại từ nhân xưng sau as, like, but (for), và except (for).
Ví dụ:
These shoes are designed for heavy runners like yourself. (HAY...like you.)
(Những đôi giày kia được thiết kết dành cho những vận động viên chạy cường độ nặng như anh.)
Everybody was early except myself. (HAY ... except me.)
(Mọi người đều đến sớm trừ tôi.)

Đại từ phản thân có thể dùng thay cho đại từ nhân xưng trong cụm danh từ kết hợp.
Ví dụ:
There will be four of us at dinner: Robert, Alison, Jenny and myself. (HAY ... and I/me.)
(Sẽ có bốn người chúng ta tại bữa tối Robert, Alison, Jenny và tớ.)

Người ta thường cảm thấy cách dùng này cầu kỳ - quá chính xác và không cần thiết.

6. by oneself

By myself/oneself...có nghĩa 'một mình, không ai đi cùng' hoặc 'không có sự giúp đỡ'.
Ví dụ:
I often like to spend time by myself.
(Tôi thường thích dành thời gian một mình.)
Do you need help? ~ No, thanks. I can do it by myself.
(Cậu có cần giúp không. ~ Không, cảm ơn. Tớ có thể tự làm.)

7. -selves và each other/one another

Chú ý sự khác nhau giữa -selveseach other/one another.
Ví dụ:
They talk to themselves a lot. (Mỗi người trong họ nói với chính mình.)
They talk to each other a lot. (Mỗi người trong họ nói với nhau.)

8. Own

Không có đại từ phản thân sở hữu. Thay vào đó ta dùng my own, your own,...
Ví dụ: 
I always type my own letters. (Tôi luôn tự đánh máy thư của mình.)
KHÔNG DÙNG: ...myself's letters.
The children have both got their own rooms. (Bọn trẻ đều có phòng riêng của mình.)

9. Không dùng đại từ phản thân

Các động từ nhất định (wash, dress, shave) có thể có đại từ phản thân trong các ngôn ngữ khác nhưng trong tiếng Anh thì không. 
Ví dụ:
Do you shave on Sunday? (Anh có cạo râu vào chủ nhật không?)
KHÔNG DÙNG: Do you shave yourself on Sunday? 

Tuy nhiên, nếu cần đại từ phản thân vẫn có thể dùng để làm rõ ai là người làm hành động.
Ví dụ:
She's old enough to dress herself now. (Con bé giờ đủ lớn để tự mặc đồ rồi.)
The barber shaves all the people in the town who don't shave themselves. So does he shave himself or not?
(Người thợ cạo cạo râu cho tất cả những người không tự cạo râu được trong thị trấn. Vậy anh ấy có tự cạo râu cho mình hay không?)

Một số động từ khác không có đại từ phản thân:
Ví dụ:
Suddenly the door opened.
(Đột nhiên cửa mở.)
KHÔNG DÙNG: Suddenly the door opened itself.
His book’s selling well.
(Sách của ông ấy bán chạy.)
KHÔNG DÙNG: His book’s selling itself well.
Try to concentrate.
(Cố gắng tập trung.)
KHÔNG DÙNG: Try to concentrate yourself.
I feel strange. 
(Tôi thấy lạ.)
KHÔNG DÙNG: I feel myself strange. 
Hurry
(Nhanh lên!)
KHÔNG DÙNG: Hurry youself!