Dạng -ing dùng như chủ ngữ, bổ ngữ và tân ngữ (-ing forms: subject, complement or object)

1. Chủ ngữ, bổ ngữ hay tân ngữ

Dạng -ing (gerund) có thể được dùng như danh từ để làm chủ ngữ hoặc bổ ngữ của một động từ.
Ví dụ:
Smoking is bad for you. (subject)
(Hút thuốc lá không tốt cho anh.) (chủ ngữ)
My favorite activity is reading. (complement)
Hoạt động yêu thích của tôi là đọc. (bổ ngữ.)

Các động từ nguyên thể (ví dụ: To smoke is bad for you) có thể được sử dụng với trường hợp này nhưng mang nghĩa trang trọng và không thông dụng.

Dạng -ing cũng có thể được dùng làm tân ngữ sau một động từ nhất định.
Ví dụ:
I hate packing. (object)
(Tôi ghét đóng gói đồ.) (tân ngữ)

2. Dạng -ing với tân ngữ riêng của nó

Chủ ngữ, tân ngữ hay bổ ngữ dạng -ing vẫn là một động từ và nó có thể có tân ngữ riêng.
Ví dụ:
Smoking cigarettes is bad for you.
(Hút thuốc là không tốt cho anh.)
My favorite activity is reading thrillers.
(Hoạt động yêu thích của tôi là đọc truyện kinh dị.)

3. Định từ và sở hữu từ với dạng -ing

Chúng ta thường dùng những từ xác định như the, my, this với dạng -ing.
Ví dụ:
The opening of Parliament. (Khai mạc Quốc hội)
Does my smoking annoy you? (Việc tôi hút thuốc không làm anh khó chịu chứ?)
I hate all this arguing. (Tôi ghét toàn bộ cuộc tranh cãi này.)

Có thể dùng hình thức sở hữu 's.
Ví dụ:
John's going to sleep during the wedding was rather embarassing.
(Việc John ngủ trong đám cưới thật là đáng xấu hổ.)
She was angry at Lina's trying to lie to her.
(Cô ấy tức giận vì Lina cứ ngoan cố nói dối mình.)

Không dùng đại từ chủ ngữ trước dạng -ing.
Ví dụ:
His shouting gets on my nerves. 
(Anh ấy gào thét làm tôi phát cáu.)
NHƯNG KHÔNG DÙNG: He shouting...

Chú ý từ sở hữu và đại từ không được dùng trước dạng -ing nếu như không biết rõ người được nói đến.
Ví dụ:
Thank you for waiting. (Cảm ơn vì đã đợi.)
KHÔNG DÙNG: Thank you for your waiting.

Khi dạng -ing được dùng với mạo từ, nó thường không có tân ngữ trực tiếp. Thay vào đó chúng ta có thể dùng cấu trúc of.
Ví dụ:
the smoking of cigarettes. (khói thuốc lá)
KHÔNG DÙNG: the smoking cigarettes.

No thường được dùng với dạng -ing để nói về sự không được cho phép hoặc điều không có thể. Cấu trúc này thường xuất hiện trong những câu thông báo, nó có thể theo sau there is.
Ví dụ:
NO SMOKING (KHÔNG HÚT THUỐC)
NO PARKING (KHÔNG ĐỖ XE)
NO WAITING (kHÔNG DỪNG ĐỖ XE)
Sorry, there's no smoking in the waiting room.
(Xin lỗi, không được hút thuốc ở phóng chờ.)

4. Đại từ tân ngữ trước dạng -ing

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, người ta thường dùng các hình thức tân ngữ giống như me, John với dạng -ing thay vì dùng nhưng từ sở hữu như my, John's, đặc biệt khi những từ này đứng sau động từ hay giới từ.
Ví dụ:
Do you mind me smoking? 
(Anh có phiền nếu tôi hút thuốc không?)
She was angry at Lina trying to lie to her.
(Cô ấy tức giận vì Lina ngoan cố nói dối mình.)

Sau một số động từ như see, hear, watch, feel, từ sở hữu thường không được dùng với dạng -ing.
Ví dụ:
I saw him getting out of the car. 
(Tôi nhìn thấy anh ta bước ra khỏi xe.)
KHÔNG DÙNG: I saw his getting...

5. Dùng it làm chủ ngữ hoặc tân ngữ giả với dạng -ing

Chúng ta có thể dùng it làm chủ ngữ hoặc tân ngữ giả với dạng -ing.
Ví dụ:
It's nice being with you.
(Ở cùng cậu thật tốt.)
I thought it pointless starting before eight o'clock.
(Tôi nghĩ thật vô ích khi bắt đầu trước 8 giờ.)

Cấu trúc này cũng thông dụng với any/no good, any/no use (not) worth.
Ví dụ:
It's no good talking to him - he never listens.
(Thật vô ích khi nói chuyện với anh ta, anh ta có bao giờ chịu lặng nghe đâu.)
It's no use his/him apologizing - I shall never forget him.
(Lời xin lỗi của anh ta chẳng có nghĩa lý gì, tôi sẽ không bao giờ tha thứ cho anh đâu.)
I didn't think it worth complaining about the meal.
(Tôi không nghĩ nó đáng để ta phàn nàn về bữa ăn.)

6. Danh từ và dạng -ing

Khi một dang từ có nghĩa tương tự như dạng -ing thì danh từ đó thường được lựa chọn dùng hơn.
Ví dụ:
We are excited about his arrival.
(Chúng tôi rất phấn khích khi anh ấy đến.)
KHÔNG DÙNG: ...about his arriving.