Dạng -ing sau danh từ và tính từ (-ing forms after nouns and adjectives)

1. Danh từ/tính từ + dạng -ing

Một số danh từ và tính từ có thể được theo sau bởi dạng -ing (gerunds - danh động từ). Giới từ thường được dùng để kết nối danh từ/tính từ với dạng -ing. Danh từ/tính từ có dạng -ing không thể dùng với nguyên thể theo sau. (xem những trường hợp ngoại lệ ở phần 3).
Ví dụ:
I hate the idea of getting older.
(Tôi ghét cái ý nghĩ phải gì đi.)
KHÔNG DÙNG: ...the idea to get older.
The thought of failing never entered his head.
(Cái suy nghĩ thất bại không bao giờ xuất hiện trong đầu anh ấy.)
KHÔNG DÙNG: The thought to fail...
I'm tired of listening to this.
(Tôi chán nghe cái này rồi.)
KHÔNG DÙNG: I'm tired to listen...
She's very good at solving problems.
(Cô ấy rất giỏi giải quyết các vấn đề.)
KHÔNG DÙNG: ...good to solve...

Tuy nhiên, không có cách dễ dàng này để xác định nên dùng danh từ/tính từ nào có dạng -ing theo sau. Cách tốt nhất để biết chắc chắn đó là tra từ điển.

2. Mục đích
For + -ing form có thể được dùng sau danh từ hoặc sau một đại từ bất định như something hay anything, để giải thích mục đích của một vật hay chất liệu, để biết nó dùng để làm gì.
Ví dụ:
A strimmer is a machine for cutting grass and weeds.
(Máy xén là một loại máy móc dùng để cắt cỏ.)
Have you got any stuff for cleaning silver?
(Chị có thứ gì để cọ rửa bạc không?)
I need something for killing flies.
(Tôi cần thứ gì đó để diệt ruồi.)

Cấu trúc này đa phần được dùng để chỉ các loại đối tượng và vật liệu nói chung. Khi nói về mục đích cá nhân trong khi dùng một đối tượng cụ thể, chúng ta thường dùng động từ nguyên thể theo sau danh từ hay đại từ.
Ví dụ:
I must find something to kill that fly.
(Tôi phải tìm thứ gì đó để giết con ruồi kia.)

3. Dạng -ing hay động từ nguyên thể

Sau một vài danh từ và tính từ, chúng ta có thể dùng hoặc dạng -ing hoặc dạng nguyên thể. Thường thì nghĩa của nó hơi khác nhau hoặc không khác nhau.
Ví dụ:
We have a good chance of making/to make a profit.
(Chúng ta có một cơ hội tốt để kiếm lời.)
I'm proud of having won/to have won.
(Tôi tự hào đã chiến thắng.)