Dạng -ing sau động từ (-ing forms after verbs)

1. Các động từ có dạng -ing theo sau:

Sau một số động từ, chúng ta có thể dùng dạng -ing (danh động từ), nhưng thường không dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I enjoy travelling. (Tôi thích đi du lịch.)
KHÔNG DÙNG: I enjoy to travel.
He's finished mending the car. (Anh ấy đã sửa xong xe.)
KHÔNG DÙNG: He's finished to mend the car.
She's given up smoking. (Cô ấy bỏ thuốc lá.)
KHÔNG DÙNG: ...given up to smoke.

Dưới đây là một số động từ thông dụng thường có dạng -ing theo sau.

admit (thừa nhận), appreciate (đánh giá cao), avoid (tránh)
burst out (crying/laughing) (bật khóc/cười)
consider (cân nhắc), contemplate (dự tính)
delay (hoãn), deny (phủ nhận), detest (ghét), dislike (không thích)
endure (chịu đựng), enjoy (thưởng thức), escape (thoát), excuse (tha lỗi)
face (đối mặt), fancy (thích), feel like (thích, muốn), finish (kết thúc), forgive (tha thứ)
give up (từ bỏ), can't help (không thể không)
imagine (tưởng tượng), involve (bao gồm)
keep on (tiếp tục)
leave off (rời bỏ)
mention (đề cập), mind (bận tâm), miss (bỏ lỡ)
postpone (hoãn), practise (thực hành), put off (hoãn)
resent (tức tối), resist (chống cự lại), risk (liều)
can't stand (không thể chịu đựng)
suggest (đề nghị)
understand (hiểu)

Một số động từ có thể có dạng -ing và động từ nguyên thể theo sau (xem phần 4 bên dưới). Tuy nhiên, không dễ gì để xác định nên dùng cấu trúc nào sau một động từ nhất định. Cách tốt nhất để biết chắc chắn đó là tra từ điển.

2. Động từ + tân ngữ + dạng -ing

Một vài trong số các động từ được liệt kê ở trên và các động từ khác có thể có object + -ing forms theo sau.
Ví dụ: 
I dislike people telling me what to think. 
(Tôi ghét mọi người bảo tôi phải nghĩ gì.)
I can't imagine him working in an office.
(Tôi không thể tưởng tượng được việc anh ta làm việc trong văn phòng.)
Nobody can stop him doing what he wants to.
(Không ai có thể ngăn anh ta làm những gì anh ta muốn.)

Stop (trong văn phong thân mật, không trang trọng) và preventobject + from + -ing form theo sau.
Ví dụ:
Try to stop/prevent them (from) finding out.
(Cố gắng ngăn họ phát hiện ra.)

Chú ý sau nhiều động từ chúng ta có thể dùng possessive + -ing form hơn là object + -ing form, đặc biệt trong văn phong trang trọng.

3. Dạng -ing với nghĩa bị động

Sau các động từ deserve, need, require, dạng -ing mang nghĩa bị động. Cấu trúc này thông dụng hơn trong tiếng Anh-Anh.
Ví dụ:
I don't think his article deserves reading. (... deserves to be read.)
(Tôi không nghĩ bài báo của anh ta đáng đọc.)
Your hair needs cutting. (...need to be cut.)
(Tóc của anh cần được cắt.)

Trong tiếng Anh-Anh thân mật, không trang trọng want cũng được dùng theo cách này.
Ví dụ:
The car wants servicing. (...needs to be serviced.)
(Chiếc xe cần được bảo dưỡng.)

4. Dạng -ing hay nguyên thể

Sau những động từ dưới đây, chúng ta có thể dùng hoặc dạng -ing hoặc dạng nguyên thể.
advise (khuyên), allow (cho phép)
can't bear (không thể chịu đựng)
begin (bắt đầu)
continue (tiếp tục)
forbid (cấm), forget (quên)
go (đi), go on (tiếp tục)
hate (ghét), hear (nghe)
intend (dự định)
like (thích), love (yêu)
prefer (thích hơn), permit (cho phép), propose (đề nghị)
regret (hối hận), remember (nhớ)
see (nhìn), start (bắt đầu), stop (dừng)
try (cố gắng)
watch (xem)

Trong một vài trường hợp, có sự khác nhau về nghĩa khi động từ được đi kèm với dạng -ing hoặc động từ nguyên thể.