Dạng -ing sau giới từ -ing forms after prepositions

1. Sau tất cả các giới từ

Khi chúng ta đặt một động từ sau giới từ, chúng ta thường dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên thể.
Ví dụ:
You can't make an omelette without breaking eggs.
(Bạn không thể làm món trứng ốp la mà không đập trứng.)
KHÔNG DÙNG: ...without to break eggs.
Always check the oild before starting the car. 
(Luôn kiểm tra dầu trước khi khởi động xe.)
KHÔNG DÙNG: ...before start to...
We got the job finished by working sixteen hours a day.
(Chúng tôi hoàn thành công việc bằng cách làm 16 tiếng 1 ngày.)
The painted the house instead of going on holiday.
(Họ sơn nhà thay vì đi nghỉ.)
KHÔNG DÙNG: ...instead to go...

2. To được dùng như giới từ

To thực ra là hai từ khác nhau. Nó có thể là một dấu hiệu để nhận biết rằng động từ theo sau nó là động từ nguyên thể (ví dụ: to swim, to laugh). Nó cũng có thể là một giới từ có danh từ theo sau (ví dụ: She's gone to park; I look forward to Christmas).

Khi to là giới từ, nó có thể có động từ dạng -ing theo sau, không phải là động từ nguyên thể. Các nhóm từ thông dụng thường có dạng này như look forward to, object to, be used to, prefer (doing one thing to doing another), get round to, in addition to. 

Trong những ví dụ sau, hãy chú ý cách giới từ to có danh từ hoặc dạng -ing theo sau.
Ví dụ:
- I look forward to your next letter. (Tớ rất mong chờ lá thư tiếp theo của cậu).
I look forward to hearing from you. (Tớ rát mong chờ tin cậu.)
KHÔNG DÙNG: ...to hear from you.
- Do you object to Sunday work? (Anh có phản đối công việc làm vào chủ nhật không?)
Do you object to working on Sunday? (Anh có phản đối làm việc vào chủ nhật không?)
- I'm not used to London traffic. (Tôi không quen với giao thông ở Luân Đôn.)
I'm not used to driving in London. (Tôi không quen lái xe ở Luân Đôn.)
- I prefer the seaside to the mountains. (Tôi thích biển hơn núi.)
I prefer swimming to walking. (Tôi thích bơi lội hơn đi bộ.)

Một vài giới từ và động từ được dùng với to đứng trước danh từ nhưng có động từ nguyên thể theo sau như agree, consent, entitled, inclined, prone.
Ví dụ:
She agreed to our plan./ She agreed to do what we wanted.
(Cô ấy đồng ý với kế hoạch của chúng ta./Cô ấy đồng ý làm những gì chúng ta muốn.)
He inclined to anger./ He inclined to lose his temper.
(Anh ấy dễ nổi giận.)
Accustomed có thể có to + -ing form hoặc động từ nguyên thể theo sau.

3. Tân ngữ + động từ nguyên thể sau for

Chú ý một số động từ có for + object + infinitive theo sau. Nhưng không được dùng dạng -ing trong những trường hợp này.
Ví dụ:
We're still waiting for her to arrive. (Chúng tôi vẫn đợi cô ấy đến.)
KHÔNG DÙNG: ... waiting for her arriving.
Can you arrange for us to get tickets? (Anh có thể sắp xếp cho chúng tôi nhận vé được không?)
KHÔNG DÙNG: ...arrange for our getting tickets?