Đảo ngữ trợ động từ trước chủ ngữ Inversion: auxiliary verb before subject

Chúng ta thường đặt trợ động từ (và trợ động từ thường have và be) trước chủ ngữ của mệnh đề trong nhiều cấu trúc khác nhau. 

1. Câu hỏi

Have your father and mother arrived? (Bố và mẹ bạn đã đến chưa?)
KHÔNG DÙNG: Have arrived your father and mother?
Where is the concert taking place? (Buổi hòa nhạc diễn ra ở đâu?)
KHÔNG DÙNG: Where is taking place the concert?
KHÔNG DÙNG: Where is the concert is taking place?

Chú ý trong văn nói không phải lúc nào cũng dùng thứ tự như vậy.
Ví dụ:
You're coming tomorrow? (Ngày mai anh đến hả?)

Câu hỏi gián tiếp không theo thứ tự này.
Ví dụ:
I wondered what time the film was starting.
(Tôi tự hỏi không biết mấy giờ bộ phim chiếu.)
KHÔNG DÙNG: what time was the film starting.
KHÔNG DÙNG: what time was starting the film.

Tuy nhiên trong văn viết trang trọng, đảo ngữ đôi khi được dung với be trong câu hỏi gián tiếp sau how, đặc biệt khi chủ ngữ quá dài.
Ví dụ:
I wondered how reliable was the information I had been given.
(Tôi tự hỏi thông tin tôi nhận được đáng tin cậy đến mức nào.)

2. Câu cảm thán

Câu cảm thán thường có cấu trúc giống câu phủ định.
Ví dụ:
Isn't it cold! (Trời thật lạnh!)
Hasn't she got lovely eyes! (Cô ấy quả là có một đôi mắt đẹp!)

Trong văn nói của người Mỹ, câu cảm thán có cấu trúc giống như câu hỏi bình thường (không phủ định).
Ví dụ:
Have you got a surprise coming!
(Anh đến thật bất ngờ!)
Am I mad!
(Tôi điên rồi!)

Trong văn phong cổ, đảo ngữ đôi khi xuất hiện xuất hiện trong câu cảm thán sau how what.
Ví dụ:
How beautiful are the flowers!
(Những bông hoa thật đẹp!)
What a peaceful place is Skegness!
(Skegness đúng là một nơi yên bình.)

3. Với may

May có thể đứng trước chủ ngữ trong câu diễn tả mong ước.
Ví dụ:
May all your wishes come true! (Chúc những điều ước của bạn thành hiện thực.)
May he rot in hell! (Anh ta rồi sẽ bị trừng phạt.)

4. Sau so, neither, nor

Trong những câu trả lời ngắn, những từ này thường có auxiliary verb + subject (trợ động từ + chủ ngữ).
Ví dụ:
I'm hungry. ~ So I am
(Tớ đói ~ Tớ cũng vậy.)
I don't like opera. ~ Neither/Nor do I.
(Tớ không thích opera. ~ Tớ cũng vậy.)

5. Sau as, than, và so

Đảo ngữ đôi khi xuất hiện sau as, than so trong văn chương.
Ví dụ:
She was very religious, as were most of her friends.
(Cô ấy là một con chiên ngoan đạo giống như hầu hết bạn bè của cô ấy.)
City dwellers have a higher death rate than do country people.
(Người thành phố có tỷ lệ tử vong cao hơn so với người ở nông thôn.)
So ridiculous did she look that everybody burst out laughing.
(Cô ấy trông thật nực cười đến nỗi mà tất cả mọi người đều phải phì cười.)

6. Mệnh đề điều kiện

Trong những mệnh đề điều kiện văn chương và trang trọng, ta có thể đặt trợ động từ trước chủ ngữ thay vì dùng if.
Ví dụ: 
Were she my daughter... (= If she were my daughter...)
(Nếu con bé là con gái tôi...)
Had I realised what you intended... (= If I had realised what you intended...)
(Nếu tôi nhận ra những ý định của anh...)

Không được viết tắt hình thức phủ định trong cấu trúc đảo ngữ này.
Ví dụ:
Had we not spent all our money already...
(Nếu chúng ta không tiêu sạch tiền...)
KHÔNG DÙNG: Hadn't we spent...

7. Sau thể phủ định và nhóm từ giới hạn 

Nếu một trạng từ phủ định hay cụm từ đứng đầu mệnh đề nhấn mạnh, nó thường có auxiliary verb (trợ động từ) + subject (chủ ngữ) theo sau. Cấu trúc này khá trang trọng.
Ví dụ:
Under no circumstances can we cash cheques.
(Dùng trong bất kỳ tình huống nào chúng ta cũng có thể đổi séc lấy tiền mặt.)
At no time was the president aware of what was happening.
(Tổng thống không bao giờ nhận thức được điều gì đang diễn ra.)
Not until much later did she learn who her real father was.
(Mãi về sau cô ấy mới biết được ai là cha ruột của mình.)

Những cấu trúc tương tự cũng có thể đứng sau mệnh đề hoàn chỉnh bắt đầu bằng not until...
Ví dụ:
Not until he received her letter did he fully understand the depth of her feeling.
(Cho đến khi anh ấy nhận được lá thư của cô ấy, anh ấy mới hoàn toàn hiểu được tình cảm sâu đậm của cô ấy.)

Đảo ngữ cũng được dùng sau những từ giới hạn như hardly, seldom, rarely, little, never và trong những nhóm từ có only. Cấu trúc này thường được dùng trong văn chương và văn phong trang trọng.
Ví dụ:
Seldom have I seen such a remarkable creature.
(Tôi hiếm khi được nhìn thấy một sinh vật hoàn mỹ đến vậy.)
Little did he realise the danger he faced.
(Anh ấy không nhận ra mối nguy hiểm anh ấy phải đối mặt.)
Only then did I understand what she meant.
(Chỉ đến lúc đó tôi mới hiểu được ý của cô ấy.)
Not only did we lose our money, but we were nearly killed.
(Chúng tôi không chỉ mất tiền mà còn suýt chết.)

Đảo ngữ không dùng sau các trạng từ thường (không nhấn mạnh) chỉ nơi chốn và thời gian.
Ví dụ:
Not far from here you can see foxes.
(Cách đây không xa, bạn có thể nhìn thấy những con sói.)
KHÔNG DÙNG: Not far from here can you see foxes.