Dấu câu trong tiếng Anh: Dấu hai chấm

1. Giải thích

Dấu hai chấm được dùng trước những lời giải thích hoặc những chi tiết thêm vào.
Ví dụ:
We decided not to go on holiday: we had too little money. 
(Chúng tôi quyết định không đi nghỉ: chúng tôi có quá ít tiền.)
There was a problem with the car: it was losing oil.
(Có vấn đề với chiếc xe: nó đang chảy dầu.)

2. Danh sách

Dấu hai chấm có thể dùng để giới thiệu một danh sách:
Ví dụ:
The main points are as follows: (1)... (2)...(3) ...
(Các điểm chính như sau: (1)...(2)...(3)...
We need three kinds of support: economic, moral and political.
(Chúng ta cần ba loại hỗ trợ: kinh tế, tinh thần và chính trị.)

3. Phân chia

Dấu hai chấm có thể dùng trong tiêu đề hoặc đề mục để giới thiệu 1 vấn đề nhỏ hơn của vấn đề đang được đề cập.
Ví dụ:
punctuation: colon
(dấu câu: dấu hai chấm)

4. Chữ hoa

Trong Anh-Anh, việc viết hoa chữ cái đầu tiên sau dấu hai chấm thì không thông dụng (trừ khi bắt đầu trích dẫn). Tuy nhiên, điều này có thể xảy ra nếu sau dấu hai chấm là một vài câu hoàn chỉnh.
Ví dụ:
My main objections are as follows:
(Những phản biện chính của tôi như sau:)
First of all, no proper budget has been drawn up.
(Trước tiên, ngân sách phù hợp chưa được đưa ra.)
Secondly, there is no guarantee that...
(Thứ hai, không có sự đảm bảo rằng...)

Trong Anh-Mỹ, sau dấu hai chấm thường là chữ in hoa.

5. Trong thư từ

Người Mỹ luôn đặt một đấu hai chấm sau lời chào mở đầu (Dear...) trong các lá thư thương mại.
Ví dụ:
Dear Mr. Callan:
I am writing to...

Người Anh thì thường dùng dấu phẩy hoặc không có dấu chấm câu trong trường hợp này.

6. Câu trực tiếp

Thông thường khi viết, câu trực tiếp được giới thiệu bằng một dấu phẩy.
Ví dụ:
Stewart opened his eyes and said, 'Who's your beautiful friend?'
(Stewart mở mắt và nói, 'Ai là người bạn xinh đẹp của cậu?')

Nhưng nếu câu trực tiếp là 1 đoạn dài thì nó có thể được giới thiệu bằng một dấu hai chấm.
Introducing his report for the year, the Chairman said: 'A number of factors have contributed to the firm's very gratifying results. First of all...'
(Khi nói về bản báo cáo của năm, ngài chủ tịch nói: 'Có nhiều yếu tố đã góp phần vào kết quả .. .của công ty. Thứ nhất,...

Dấu hai chấm được dùng khi trước câu trực tiếp là tên riêng hoặc cụm ngắn (trong ngữ cảnh một vở kịch, hoặc khi những lời nói nổi tiếng được ghi lại.)
POLONIUS: What do you read, my lord? (Ngài đọc gì vậy, thưa ngài?)
HAMLET: Words, words, words. (Từ, từ và từ.)
In the words of Murphy's Law: 'Anything that can go wrong will go wrong'.
(Theo định luật Murphy: Việc gì có thể sai thì sẽ sai.)