Đơn giản thì trong mệnh đề phụ

1. Lý do cho việc đơn giản thì

Nếu động từ chính của câu đã nêu rõ loại thời gian của hành động mà người nói đang nhắc đến thì không cần thiết phải nhắc lại thời gian đó trong mệnh đề phụ. 
Hãy so sánh:
- This discovery means that we will spend less on food.
(Phát hiện này có nghĩa chúng ta sẽ chi tiêu ít hơn vào đồ ăn.)
This discovery will mean that we spend less on food.
(Phát hiện này sẽ có nghĩa chúng ta sẽ chi tiêu ít hơn vào đồ ăn.)
- It is unlikely that he will win. (Không chắc anh ấy sẽ thắng.)
I will pray that he wins. (Tôi sẽ cầu nguyện cho anh ấy thắng.)

Các động từ trong mệnh đề phụ thường đơn giản hơn động từ trong mệnh đề chính. Chẳng hạn: thì hiện tại thay vì thì tương lai, thì quá khứ đơn thay vì would + infinitive, thì quá khứ đơn thay vì thì quá khứ hoàn thành.
Ví dụ:
You’ll find Coca-Cola wherever you go. 
(Bạn sẽ tìm thấy Coca-Cola ở bất cứ nơi đâu bạn đến.)
(KHÔNG DÙNG: ...wherever you will go.)
He would never do anything that went against his conscience.
(Anh ấy sẽ không bao giờ làm những gì trái với lương tâm.)
(Tự nhiên hơn... that would go against his conscience.)
I hadn’t understood what she said.
(Tôi không hiểu cô ấy nói gì.)
(Tự nhiên hơn... what she had said.)

2. Hiện tại thay cho tương lai

Thì hiện tại thường được dùng thay cho will + động từ nguyên thể để chỉ tương lai trong mệnh đề phụ. Điều này xảy ra không chỉ sau những liên từ chỉ thời gian như when, until, after, before, as soon as, mà trong hầu hết các mệnh đề phụ khác. Ví dụ như sau if, whether on condition that, sau từ để hỏi, từ quan hệ và trong câu nói gián tiếp.
Ví dụ:
I’ll write to her when I have time.
(Tôi sẽ viết thư cho cô ấy khi tôi có thời gian.)
KHÔNG DÙNG: ...when I will have time...
I’ll think of you when I'm lying on the beach next week.  
(Tớ sẽ nghĩ về cậu khi tớ nằm dài trên bãi biển tuần sau.)
KHÔNG DÙNG:...when I will be lying...
Will you stay here until the plane takes off?
(Anh sẽ ở đây cho đến khi máy bay cất cánh chứ?)
It will be interesting to see whether he recognises you.
(Sẽ rất thú vị để xem anh ấy liệu có nhận ra cậu không.)
I’ll lend it to you on condition that you bring it back tomorrow.
(Tớ sẽ cho cậu mượn với điều kiện cậu trả lại tớ vào ngày mai.)

Điều này có thể xảy ra ngay cả khi động từ chính không phải ở thì tương lai, miễn là nó đề cập đến tương lai.
Ví dụ:
Phone me when you arrive.
(Gọi cho tôi khi anh đến.)
Make sure you come back soon.
(Hãy chắn chắn rằng cậu sẽ trở lại sớm.)
You can tell who you like next week, but not until then.
(Cậu có thể nói cậu thích ai vào tuần sau, còn trước đó thì không được.)

Trong sự so sánh với asthan, động từ hiện tại và tương lai đều có thể sử dụng.
Ví dụ:
She’ll be on the same train as we are/will tomorrow. 
(Cô ấy sẽ ở trên cùng một chuyến tàu như chúng ta vào ngày mai.)
We’ll get there sooner than you do/will.
(Chúng tôi sẽ đến đó trước anh.)

3. Hiện tại hoàn thành

Thì hiện tại hoàn thành được dùng thay cho thì tương lai hoàn thành để diễn tả ý hoàn thành.
Ví dụ:
I’ll phone you when I’ve finished.
(Tớ sẽ gọi cho cậu khi tớ xong.)
KHÔNG DÙNG: ...when I will have finished.
At the end of the year there will be an exam on everything you've studied.
(Cuối năm, sẽ có một bài kiểm tra liên quan đến mọi thứ bạn đã học.)
KHÔNG DÙNG: ...everything you will have studied.

4. Tương lai trong mệnh đề phụ

Nếu động từ chính không đề cập đến thì tương lai (hay tới cùng thời điểm trong tương lai) thì chúng ta dùng thì tương lai trong mệnh đề phụ để giới thiệu về tương lai.
Ví dụ:
I don’t know where she will be tomorrow.
(Tớ không biết cô ấy sẽ ở đâu ngày mai.)
I’m sure I won’t understand a word of the lecture.
(Tớ chắc tớ sẽ không hiểu chữ nào trong bài giảng.)
I’ll hide it somewhere where he’ll never find it. (hai thời điểm tương lai khác nhau) 
(Tớ sẽ giấu nó ở một nơi mà anh ấy sẽ không bao giờ tìm ra.)
If she rings, I’ll tell her that I’ll ring back later. (hai thời điểm tương lai khác nhau)
(Nếu cô ấy gọi, tớ sẽ bảo cô ấy rằng tớ sẽ gọi lại sau.)

5. in case, I hope, I bet, it doesn't matter...

Thì hiện tại thường được dùng với nghĩa tương lai sau in case ngay cả khi động từ chính là thì hiện tại hoặc quá khứ.
Ví dụ:
I’ve got my tennis things in case we have time for a game.
(Tớ sẽ mang đồ tennis đi phòng trường hợp chúng ta có thời gian để chơi.)

Trong văn phong thân mật, không trang trọng, động từ hiện tại thường được dùng với nghĩa tương lai sau I hopeI bet.
Ví dụ:
I hope you sleep well.
(Tớ hy vọng cậu sẽ ngủ ngon.)
I bet he gets married before.
(Tớ cá anh ấy sẽ kết hôn trước.)

Các thì hiện tại cũng được dùng để giới thiệu tương lai sau it doesn't matter, I don't care, I don't mind, it's not important, và các cụm từ tương tự.
Ví dụ:
It doesn't matter where we go on Monday.
(Không quan trọng chúng ta đi đâu vào thứ Hai.)
I don't care what we have for dinner if I don't have to cook it.
(Tôi không quan tâm chúng ta ăn gì vào bữa tối nếu tôi không phải nấu nó.)

6. Quá khứ thay cho would...

Would, giống như will, thường được tránh dùng trong mệnh đề phụ; thay vào đó chúng ta thường dùng động từ thì quá khứ. Điều này xảy ra trong mệnh đề if và sau hầu hết các liên từ.
Ví dụ:
If I had lots of money, I would give some to anybody who asked for it.
(Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ cho bất cứ ai cần.)
KHÔNG DÙNG: If I would have...who would ask for it.
Would you follow me wherever I went
(Em sẽ theo anh đi bất cứ đâu chứ?)
KHÔNG DÙNG: ...wherever I would go?
In a perfect world, you would be able to say exactly what you thought
(Trong một thế giới hoàn mỹ, bạn sẽ có thể nói chính xác những gì bạn nghĩ.)
KHÔNG DÙNG: ...what you would think.

7. Sự đơn giản động từ hoàn thành và tiếp diễn

Các hình thức động từ quá khứ đơn thường được dùng trong mệnh đề phụ thay cho thì hiện tại hoàn thành và quá khứ hoàn thành, nếu nghĩa đã rõ ràng.
Ví dụ:
I’ve usually liked the people I(’ve) worked with.
(Tôi luôn quý những người làm cùng tôi.)
He probably crashed because he had gone to sleep while he was driving
(Tự nhiên hơn... while he had been driving.)
(Anh ấy có thể đã đâm vào đâu đó bởi vì anh ấy đã ngủ gật trong khi đang lái xe.)

Thì đơn giản thường thay thế cho các thì tiếp diễn trong mệnh đề phụ.
Ví dụ:
He's working. But at the same time as he works, he's exercising. 
(HAY... at the same time as he's working .)
(Ông ấy đang làm việc. Nhưng trong lúc làm việc, ông ấy cũng tập thể dục.)

8. Các ngoại lệ

Những quy tắc này thường không áp dụng cho những mệnh đệ bắt đầu bằng because, although, since, hoặc as (có nghĩa 'bởi vì'), hoặc các mệnh đề quan hệ không xác định.
Ví dụ:
I won’t mind the heat on holiday because I won't move about much. 
(Tôi không bạn tâm đến thời tiết nóng vào kỳ nghỉ vì tôi cũng sẽ không đi đâu nhiều.)
I’ll come to the opera with you, although I probably won’t enjoy it. 
(Tớ sẽ đến xem opera với cậu mặc gì tớ có thể không thích nó.)
You’ll work with Mr Harris, who will explain everything to you.
(Anh sẽ làm việc với ông Harris, người sẽ giải thích mọi thứ cho anh.)