Động từ nguyên thể bị động và chủ động với nghĩa tương tự

1. Bổn phận

Chúng ta có thể dùng cấu trúc noun + infinitive để nói về nhiệm vụ, bổn phận - những điều mà ai đó phải làm. Động từ nguyên thể chủ động và bị động đều có thể được sử dụng.
Ví dụ:
There's a lot of work to do/to be done.
(Có rất nhiều việc phải làm/cần được làm)
There are six letter to post/to be posted.
(Có 6 lá thư phải gửi/cần được gửi đi.)
Give me the names of the people to contact/to be contacted.
(Cho tôi tên của những người cần liên lạc/cần được liên lạc.)

Nếu chủ ngữ của mệnh đề là người gây nên hành động đó thì chúng ta dùng động từ nguyên thể chủ động.
Ví dụ:
I've got work to do. (Tôi có việc phải làm.)
KHÔNG DÙNG: I've got work to be done.
They've sent Jane a form to fill in.
(Họ gửi Jane một biểu mẫu để điền.)

Nếu chủ ngữ là người hay vật chịu tác động bởi những hành động đó thì chúng ta dùng động từ nguyên thể bị động.
Ví dụ:
The carpets to be cleaned are in the garage. (Những chiếc thảm đã được cọ thì ở trong garage.)
KHÔNG DÙNG: The carpet to clean...
His desk is covered with forms to be filled in.
(Bàn của anh ấy đầy những mẫu đơn phải điền.)

Chúng ta thường dùng động từ nguyên thể bị động sau be.
Ví dụ:
These sheets are to be washed. (Những tấm ga này cần được giặt.)
KHÔNG DÙNG: These sheets are to wash.
This form is to be filled in in ink. (Mẫu đơn này được điền bằng mực.)
The cleaning is to be finished by midday. (Việc dọn dẹp cần được kết thúc trước buổi trưa.) 
KHÔNG DÙNG: ...is to finish...

2. Một số trường hợp khác

- Chú ý các cụm anywhere/nowhere to be seen/found.
Ví dụ:
He wasn't anywhere to be seen. (Không thấy anh ấy ở đâu cả.)
Susan was nowhere to be found. (Không tìm thấy Susan ở đâu cả.)

- Chúng ta cũng dùng động từ nguyên thể bị động để diễn đạt sự phán đoán giá trị với các động từ như congratulate (chúc mừng), encourage (khuyến khích), avoid (tránh).
Ví dụ:
You are to be congratulated. (Bạn sẽ được chúc mừng.)
KHÔNG DÙNG: ...to congratulate
This behavior is to be encouraged. (Hành vi này sẽ được khuyến khích.)

* Chú ý nhóm từ to blame có nghĩa 'chịu trách nhiệm cho một việc không may xảy ra'.
Ví dụ:
Nobody was to blame for the accident.
(Không ai phải chịu trách nhiệm cho tai nạn này cả.)

- Chú ý sự khác nhau giữa nothing to donothing to be done.
Ví dụ:
I'm bored - there's nothing to do. (= There are no entertainments.)
(Tớ chán quá - không có gì để làm cả.) (= Không gì để giải trí.)
There's nothing to be done - we'll have to buy a new one. (= There's no way of putting it right.)
(Không thể làm gì hơn được nữa - chúng ta sẽ phải mua một cái mới thôi.) (= Không còn cách nào khác nữa.)