Động từ nguyên thể làm chủ ngữ, bổ ngữ hoặc tân ngữ

1. Động từ nguyên thể làm chủ ngữ

Trong tiếng Anh cổ, mệnh đề động từ nguyên thể có thể làm chủ ngữ của câu.
Ví dụ:
To practise regularly is important.
(Thực hành thường xuyên thì quan trọng.)
To wait for people who were late made him angry.
(Chờ đợi những người tới muộn làm anh ta tức giận.)

Trong tiếng Anh hiện đại, cách dùng này không phổ biến trong những câu nói giao tiếp thân mật. Thay vào đó chúng ta thường dùng it như một chủ ngữ giả và đặt mệnh đề động từ nguyên thể ở sau.
Ví dụ:
It's important to practise regularly.
(Thực hành thường xuyên thì quan trọng.)
It made him angry to wait for people who were late.
(Chờ đợi những người tới muộn làm anh ta tức giận.)

Chúng ta cũng có thể dùng dạng ing (ing-forms) ở đầu câu với tư cách là chủ ngữ thay vì một mệnh đề động từ nguyên thể.
Ví dụ:
Selling insurance is a pretty boring job.
(Bán bảo hiểm là một công việc khá nhàm chán.)

2. Động từ nguyên thể làm bổ ngữ

Một mệnh đề động từ nguyên thể có thể dùng sau be với tư cách là bổ ngữ cho câu.
Ví dụ:
Your task is to get across the river without being seen.
(Nhiệm vụ của bạn là băng qua sông mà không để bị nhìn thấy.)
My ambitition was to retire at thirty.
(Tham vọng của tôi là nghỉ hưu ở tuổi 30.)

Các câu như trên có thể được viết lại thành câu với chủ ngữ giả it.
Ví dụ:
It's your task is to get across the river without being seen.
(Nhiệm vụ của bạn là băng qua sông mà không để bị nhìn thấy.)
It's my ambitition was to retire at thirty.
(Tham vọng của tôi là nghỉ hưu ở tuổi 30.)

3. Động từ nguyên thể làm tân ngữ

Nhiều động từ có thể có một mệnh đề động từ nguyên thể được dùng với tư cách là tân ngữ.
Hãy so sánh:
- I like cornflakes for breakfast. (noun object)
(Tôi thích bánh ngô cho bữa sáng.) (tân ngữ của danh từ)
I like to read the paper at breakfast. (infinitive clause as object)
(Tôi thích đọc báo ở bữa sáng.) (mệnh đề động từ nguyên thể được dùng như tân ngữ)
- She wants some excercise. (Cô ấy muốn tập thể dục một chút.)
She wants to dance. (Cô ấy muốn nhảy.)