Động từ nguyên thể sau danh từ và đại từ (Infinitives after nouns and pronouns)

1. Danh từ có liên hệ với động từ

Chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể sau một số danh từ có liên hệ với động từ mà có động từ nguyên thể theo sau như wish, decide, need.
Ví dụ:
I had no wish to change. (= I do not wish to change.)
(Tôi không mong phải thay đổi.)
I told her about my decision to leave. (= I told her that I had decided to leave.)
(Tôi nói với cô ấy về quyết định rời đi của tôi = Tôi nói với cô ấy rằng tôi đã quyết định rời đi.)
Is there any need to ask Joyce? (= Do we need to ask Joyce?)
(Có cần hỏi Joyce gì không? = Chúng ta có cần hỏi Joyce gì không?)

Không phải tất cả các danh từ đều có động từ nguyên thể theo sau.
Ví dụ:
I hate the thought of getting old. (Tôi ghét cái suy nghĩ phải già đi.)
KHÔNG DÙNG: ...the thought to get old.

Không phải tất cả các danh từ và động từ có quan hệ đều sử dụng một cấu trúc giống nhau.
Hãy so sánh:
- I hope to arrive. (Tôi hy vọng đến được.)
There's no hope of arriving. (Không có hy vọng đến được.)
- I do not intend to return. (Tôi không có ý định trở lại.)
I have no intention of returning. (Tôi không có ý định trở lại.)
- She prefers to live alone. (Cô ấy thích sống một mình.)
I understand her preference for living alone. (Tôi hiểu việc thích sống một mình của cô ấy.)

Tuy nhiên, thật không dễ để xác định cấu trúc nào mới là phù hợp với một danh từ nào đó. Vì vậy, khi không chắc chắn hãy tra từ điển để hiểu rõ hơn.

2. Danh từ có liên hệ với tính từ

Chúng ta có thể dùng động từ nguyên thể sau một số danh từ có liên hệ với tính từ hay có nghĩa tính từ.
Ví dụ:
You were a fool to agree. (= You were foolish to agree.)
(Cậu đúng là đồ ngốc mới đồng ý.)
What a nuisane to have to go! (= How annoying to have to go.)
(Thật khó chịu khi phải đi.)
It's a pleasure to see you again. (= It's pleasant to see you again.)
(Thật vinh hạnh khi được gặp lại ngài.)

3. Mục đích
Động từ nguyên thể có thể theo sau danh từ hoặc đại từ bất định như something để diễn tả mục đích của 1 sự vật cụ thể, nó làm gì, hay đó làm gì với nó. Danh từ và đại từ có thể làm chủ ngữ của động từ nguyên thể trong trường hợp này.
Ví dụ:
Have you got a key to open this door? (The key will open the door.)
(Anh có chìa khóa để mở cánh cửa này chưa? => Chìa khóa sẽ mở cánh cửa.)
It was a war to end all wars. (Đây là cuộc chiến để kết thúc thúc mọi cuộc chiến khác.)
I'd like something to stop my toothache. (Tôi cần một thứ gì đó có thể dừng cơn đau răng của tôi lại.)

Danh từ hoặc đại từ cũng có thể làm tân ngữ của động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I need some more books to read. (I will read the books.)
(Tôi cần thêm sách để đọc. => Tôi sẽ đọc những quyển sách.)
Is there any milk to put on the cornflake?
(Còn sữa để cho lên chiếc bánh ngô này không?)
Is there anything to drink?
(Có gì để uống không?)

Nếu danh từ hoặc đại từ là tân ngữ của động từ nguyên thể, chúng ta không thêm đại từ tân ngữ sau động từ nguyên thể.
Ví dụ:
I gave her a paper to read. (Tôi đưa cô ấy một tờ báo để đọc.)
KHÔNG DÙNG: ...a paper to read it.
He need a place to live in. (Anh ấy cần một nơi để ở.)
KHÔNG DÙNG: ...a place to live in it.

Động từ nguyên thể có thể theo sau some/any/nowhere.
Ví dụ:
The kids want somewhere to practise their music.
(Bọn trẻ muốn có một nơi nào đó để thực hành chơi nhạc.)

4. Enough, too much
Các từ chỉ số lượng như enough, too much/many/little/few, plenty... thường được theo sau bởi noun + infintive (danh từ + động từ nguyên thể).
Ví dụ:
There was enough light to see what I was doing.
(Có đủ ánh sáng để xem những gì tôi đang làm.)
There's too much snow (for us) to able to drive.
(Có quá nhiều tuyết để có thể lái xe đi được.)
We've got plenty of time to see the British Museum.
(Chúng ta có rất nhiều thời gian để tham quan Bảo tàng Anh.)

Enough thường được lược bỏ khi đứng trước các từ roomtime.
Ví dụ:
There's hardly (enough) room to breath in here.
(Không có một khoảng trống nào để thở trong đây.)
Do you think we'll have (enough) time to do some shopping?
(Cậu có nghĩ bọn mình có đủ thời gian để đi mua sắm không?)

5. Động từ nguyên thể với giới từ
Một danh từ có thể được theo sau bởi infinitive + preposition (động từ nguyên thể + giới từ)
Ví dụ:
Mary needs a friend to play with. 
(Mary cần một người bạn để chơi cùng.)
He's looking for a flat to live in.
(Anh ấy đang tìm một căn hộ để ở.)

Ở hình thức trang trọng hơn chúng ta có thể dùng cấu trúc: noun + preposition + whom/which + infinitive.
Ví dụ:
Mary needs a friend with whom to play.
He's looking for a flat in which to live.
*Lưu ý: Cấu trúc này không dùng được nếu không có giới từ. Ví dụ chúng ta không thể nói I need a book which to read.

6. Trường hợp khác
Trong các nhóm từ như the life to come (cuộc sống sau khi chết), the world to come, his wife to be (vợ sắp cưới), động từ nguyên thể có nghĩa như mệnh đề quan hệ với be (=the life/world that is to come.)