Động từ ở thì hoàn thành

1. Cấu trúc

Động từ ở hoàn thành được tạo thành bởi have + past participle.
Ví dụ:
She has lost her memory. (hiện tại hoàn thành)
(Cô ấy đã mất trí nhớ.)
They have been living in France for the last year. (hiện tại hoàn thành tiếp diễn)
(Họ sống ở Pháp từ năm ngoái đến giờ.)
I told him that I had never heard of the place. (quá khứ hoàn thành)
(Tôi nói với anh ấy là tôi chưa từng nghe nói về nơi này.)
When I went back to the village, the house had been pulled down. (quá khứ hoàn thành bị động)
(Khi tôi trở lại ngôi làng, căn nhà đã bị tháo dỡ.)
We will have finished by tomorrow afternoon. (tương lai hoàn thành)
(Chúng tôi sẽ hoàn thành trước chiều mai.)
I'm sorry to have disturbed you. (nguyên thể hoàn thành)
(Tôi xin lỗi vì đã làm phiền.)
Having seen the film, I don't want to read the book. (hoàn thành dạng -ing)
(Do đã xem phim đó rồi, tôi không muốn đọc sách nữa.)

2. Thuật ngữ và cách dùng

Hình thức động từ hoàn thành thường thể hiện thời gian bắt đầu của một sự kiện trước một thời điểm khác khác (quá khứ, hiện tại, tương lai). Nhưng hình thức hoàn thành không chỉ thể hiện thời gian của sự việc mà nó còn thể hiện cách người nói nhìn nhận sự việc - có thể được kết nối với một sự kiện sau đó hoặc được hoàn thành trước một khoảng thời gian nhất định. Vì lẽ đó, ngữ pháp thường nói về 'thể hoàn thành' hơn là 'các thì hoàn thành'.