Động từ với hai tân ngữ

1. Tân ngữ trực tiếp và tân ngữ gián tiếp

Nhiều động từ có thể có hai tân ngữ - một chỉ người và một chỉ vật. Điều này thường xảy ra với các động từ được dùng để nói về việc chuyển một vật từ người này sang người kia hoặc làm gì đó cho ai. Một vài động từ khác cũng được dùng theo cách này. 
Ví dụ thường gặp:
bet (cá cược), bring (đem), build (xây), buy (mua)
cost (có giá)
get (nhận), give (cho, đưa)
kick (đá)
leave (rời đi), lend (cho mượn)
play (chơi), post (đăng), promise (hứa)
read (đọc), refuse (từ chối)
sell (bán), send (gửi), show (cho xem), sing (hát)
take (lấy), teach (dạy), tell (nói), throw (ném)
wish (ước), write (viết)

Những thứ được tặng, gửi, mua...được gọi là tân ngữ trực tiếp; người nhận nó được gọi là tân ngữ gián tiếp. Hầu như tân ngữ gián tiếp thường đứng trước.
Ví dụ:
He built the children a tree-house.
(Anh ấy xây cho bọn trẻ một ngôi nhà trên cây.)
Shall I buy you some chocolate while I’m out?
(Tớ có nên mua cho cậu sô cô la khi tớ ra ngoài không?)
The repair cost me a lot.
(Việc sửa chữa ngốn của tôi nhiều tiền.)
I gave John the keys.
(Tôi đưa John chìa khóa.)
He left his children nothing when he died.
(Ông ấy chẳng để lại gì cho lũ trẻ khi ông ấy mất.)
I owe my sister a lot of money.
(Tôi nợ chị tôi rất nhiều tiền.)
We bought the children pizzas.
(Chúng tôi mua bánh pizza cho bọn trẻ.)
Throw me the ball.
(Ném cho tôi quả bóng.)
We wish you a Merry Christmas.
(Chúng tôi chúc bạn một Giáng sinh an lành.)

Không phải tất cả động từ thuộc loại này cũng đều có thể được dùng như vậy.

2. Tân ngữ gián tiếp đứng cuối

Chúng ta có thể đặt tân ngữ gián tiếp sau tân ngữ trực tiếp. Trong trường hợp này thường có giới từ (thường là to hoặc for).
Ví dụ:
I gave the keys to John.
(Tôi đưa chìa khoá cho John.)
I handed my licence to the policeman.
(Tôi nộp bằng lại cho cảnh sát.)
Mrs Norman sent some flowers to the nurse. 
(Bà Norman gửi chút hoa cho y tá.)

3. Hai đại từ

Khi cả hai tân ngữ đều là đại từ, chúng ta thường đặt tân ngữ gián tiếp ở cuối. To đôi khi bị lược bỏ sau it trong tiếng Anh thân mật của người Anh.
Ví dụ:
Lend them to her. (Cho cô ấy mượn chúng.)
Send some to him. (Gửi một ít cho anh ấy.)
Give it (to) me. (Đưa nó cho tôi.)

Có thể đặt tân ngữ gián tiếp ở trước.
Ví dụ:
Give her one. (Đưa cô ấy một cái.)
Send him some. (Gửi cho anh ta một ít.)

Tuy nhiên, cấu trúc này bị tránh sử dụng trong một số trường hợp: cụm tận cùng bằng it hoặc them (ví dụ: He gave you it hay Send them them) thường không tự nhiên.

4. Câu hỏi wh

Trong câu hỏi wh, giới từ thường hướng tới tân ngữ gián tiếp.
Ví dụ:
Who did you buy it for? (Cậu mua nó cho ai?)
KHÔNG DÙNG: Who did you buy it?
Who was it sent to? (Nó được gửi đến ai?)
KHÔNG DÙNG: Who was it sent?

5. Bị động

Khi những động từ này được dùng trong cấu trúc bị động, chủ ngữ luôn là người nhận thứ gì đó chứ không phải là những thứ được cho đi, gửi đi...
Ví dụ:
I've just been given a lovely picture. 
(Tôi vừa mới được tặng một bức tranh dễ thương.)
We were all bought little presents.
(Chúng tôi đều được mua cho những món quà nhỏ.)

Tuy nhiên, những thứ được tặng, gửi... có thể làm chủ ngữ nếu cần.
Ví dụ:
What happened to the stuff he left behind? ~ Well, the picture was given to Mr Ferguson.
(Chuyện gì xảy ra với những thứ anh ta bỏ lại? ~ À, bức tranh được tặng cho ngài Ferguson.)

6. Cấu trúc với donate, push, carry, explain, suggest, describe, và take

Không phải tất cả động từ loại này đều có thể có tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp theo sau. Ví dụ, chúng ta không dùng cấu trúc này với donate, push, carry, explain, suggest hay describe.
Ví dụ:
They donated money to the museum.
(Họ quyên góp tiền cho bảo tàng.)
KHÔNG DÙNG: They donated the museum money.
I pushed the plate to Ann. 
(Tôi đẩy cái đĩa đến cho Ann.)
KHÔNG DÙNG: I pushed Ann the plate
I'd like him to explain his decision to us. 
(Tôi muốn anh ấy giải thich quyết định của mình cho chúng ta.)
KHÔNG DÙNG:...to explain us his decision
Please describe your wife to us. 
(Hãy tả vợ anh cho chúng tôi.)
KHÔNG DÙNG: Please describe us your wife.

Take (to) có thể dùng với cấu trúc tân ngữ gián tiếp + tân ngữ trực tiếp nhưng không dùng take (from).
Ví dụ:
I take her some money. (= I took some money to her, not ... from her.)
(Tôi mang cho cô ấy ít tiền.)

7. Một hay hai tân ngữ

Một số động từ có thể có tân ngữ trực tiếp, hoặc tân ngữ gián tiếp, hoặc cả hai theo sau.
Ví dụ:
I asked John. (Tôi hỏi John.)
I asked a question. (Tôi hỏi một câu hỏi.)
I asked John a question. (Tôi hỏi John một câu hỏi.)

Những động từ khác tương tự bao gồm teach, tell, pay, show, sing, play,write. Chú ý rằng khi sing, play write không có tân ngữ trực tiếp, chúng ta đặt to trước tân ngữ gián tiếp.
Hãy so sánh:
- Sing her a song. (Hát cho cô ấy một bài.)
Sing to her. (Hát cho cô ấy nghe.)
KHÔNG DÙNG: Sing her.
- Write me a letter.
(Viết thư cho tôi.)
Write to me when you get home. 
(Thông dụng hơn Write me... trong tiếng Anh-Anh chuẩn.)
(Viết cho tớ khi cậu về đến nhà.)