Động từ vừa có nghĩa chủ động vừa có nghĩa bị động

Một số động từ vừa có thể dùng như nội động từ vừa có thể dùng như ngoại động từ với nhiều loại chủ ngữ khác nhau. Cách dùng của nội động từ có ý nghĩa giống với động từ bị động và động từ phản thân.
Hãy so sánh:
+ She opened the door. (Cô ấy mở cửa.)
The door opened. (Cửa mở.)
+ Marriage has really changed her.
(Hôn nhân thực sự đã thay đổi cô ấy.)
She’s changed a lot since she got married. 
(Cô ấy thay đổi nhiều kể từ khi kết hôn.)
+ Something woke her. (Thứ gì đó đã đánh thức cô ấy dậy.)
Suddenly she woke. (Đột nhiên cô ấy tỉnh.)

Cấu trúc nội động từ được dùng nhiều với các động từ chỉ những điều chúng ta làm với các nguyên vật liệu như bend, break, crack, melt, polish, scratch, stain, tear, unscrew.
Ví dụ:
Be careful what you put on the table - it scratches easily. 
(Hãy cẩn thật khi đặt gì lên bàn - nó dễ trầy lắm.)
The carpet’s made of a special material that doesn’t stain.
(Tấm thảm được làm từ vật liệu đặc biệt không bị ố.)
The handle won’t unscrew - can you help me?
(Cái tay cầm không tháo ra được - giúp tôi với?)