Giới thiệu may, might

1. Ngữ pháp

Maymight là các động từ khuyết thiếu.
a. Không có -s với đại từ nhân xưng ngôi thứ ba số ít.
Ví dụ:
She may be here tomorrow. (Cô ấy có thể ở đây ngày mai.)
KHÔNG DÙNG: She mays...
It might rain this afternoon.
(Trời có thể mưa chiều nay.)

b. Không có 'do' trong câu hỏi và dạng phủ định
Ví dụ:
May I help you? (Tôi có thể giúp bạn không?)
KHÔNG DÙNG: Do I may...
We might not be home before midnight.
(Chúng ta có thể không thể ở nhà trước nửa đêm.)

c. Sau may might, chúng ta dùng động từ nguyên thể không to.
Ví dụ:
You might be right. (Cậu có thể đúng.)
KHÔNG DÙNG: You might to be right.
She might not want to come with us. (Cô ấy có thể không muốn đi cùng với chúng ta.)

d. May và might không có dạng nguyên thể hay phân từ (to may, maying, mighted). Khi cần, chúng ta dùng các từ khác thay thế.
Ví dụ: 
She wants to be allowed to open a bank account. 
(Cô ấy muốn được phép mở một tài khoản ngân hàng.)
KHÔNG DÙNG: ...to may open...

e. 'Might' thường không có nghĩa quá khứ. Nó được dùng tương tự như 'may' để nói về hiện tại và tương lai. Sự khác biệt đó là 'might' luôn đề cập đến trường hợp ít xảy ra hơn hoặc ít chắc chắn hơn. 'Might' có thể thay thế cho 'may' trong câu gián tiếp ở quá khứ.

f. Tuy nhiên, đễ diễn đạt những ý tưởng về quá khứ , chúng ta có thể dùng 'may' hoặc 'might' với một động từ nguyên thể hoàn thành theo sau (have + past participle).
Ví dụ:
She's late. I think she may have missed the train.
(Cô ấy đến muộn. Tôi nghĩ có thể cô ấy đã bị lỡ tàu.)
Why did you do that? You might have killed yourself.
(Sao cậu lại làm vậy? Cậu có thể đã mất mạng rồi.)

g. Might có dạng phủ định rút gọn là mightn't. Mayn't thì không thông dụng.

2. Ý nghĩa

Maymight chủ yếu thường được dùng để nói về khả năng, cơ hội của những việc đang xảy ra và để xin phép và cho phép (đặc việc trong văn phong trang trọng.)
Ví dụ:
I may see you tomorrow. (Tớ có thể gặp cậu ngày mai.)
Do you think I might borrow your typewriter?
(Cậu có nghĩ tớ có thể mượn cậu cái máy đánh chữ không?)