Giới thiệu trợ động từ khuyết thiếu (modal auxiliary verbs: introduction)

1. Trợ động từ khuyết thiếu là gì?

Các động từ can, could, may, might, will, would, shall (chủ yếu trong Anh-Anh) should, must, ought to được gọi là trợ động từ khuyết thiếu. Chúng thường đứng trước động từ nguyên thể chỉ sự chắc chắn, hay bổn phận và tự do hành động.

2. Ngữ pháp
a. Động từ khuyết thiếu không có -s ở ngôi thứ ba số nhiều.
Ví dụ:
She may know his address. (Cô ấy có thể biết địa chỉ nhà anh ta.)
KHÔNG DÙNG: She mays...

b. Không dùng do trong câu hỏi, câu phủ định, câu hỏi đuôi và câu trả lời ngắn.
Ví dụ:
Can you swim? ~ Yes, I can.
(Cậu có biết bơi không? ~ Có, tớ biết.)
KHÔNG DÙNG: Do you can you swim?
He shouldn't be doing that, should he? 
(Anh ta không nên làm vậy phải không?)
KHÔNG DÙNG: He doesn't should...

c. Sau các trợ động từ khuyết thiếu, chúng ta dùng động từ nguyên thể không to. Ought to là trường hợp ngoại lệ.
Ví dụ:
I must water the flowers. (Tôi phải tưới hoa.)
KHÔNG DÙNG: I must to water...

Có thể dùng động từ tiếp diễn, hoàn thành và bị động.
Ví dụ:
I may not be working tomorrow. (Ngày mai tôi có thể không phải đi làm.)
She was so angry she could have killed. (Cô ấy rất tức giận đến mức có thể giết anh ấy mất.)
The kitchen ought to be painted one of these days. (Nhà bếp phải được sơn vào một trong những ngày này.)

d. Động từ khuyết thiếu không có hình thức nguyên thể hay phân từ (to may, maying, mayed) và cũng không có hình thức quá khứ (mặc dù would, could, should, might đôi khi được dùng như thì quá khứ của will, can, shall và may). Các nhóm từ khác được dùng khi cần thiết.
Ví dụ:
I'd like to be able to skate. (Tôi muốn có thể trượt băng.)
KHÔNG DÙNG:...to can skate.
People really had to work hard in those days.
(Mọi người thực sự đã phải làm việc vất vả trong những ngày đó.)
KHÔNG DÙNG: People really musted work hard.

e. Tuy nhiên, động từ khuyết thiếu đứng trước động từ nguyên thể hoàn thành có thể diễn tả những ý tưởng nào đó trong quá khứ.
Ví dụ:
You should have told me you were coming.
(Cậu đáng ra nên nói cho tớ biết cậu sẽ đến.)
I think I may have annoyed Aunt Mary.
(Tớ nghĩ tớ có thể đã làm phiền dì Mary.)

f. Hình thức phủ định rút gọn của các dạng động từ khuyết thiếu (can't, won't...) được dùng trong văn phong thân mật, không trang trọng. (Shan't mayn't chỉ được dùng trong Anh-Anh, nhưng mayn't rất hiếm khi được dùng). Will would cũng có hình thức khẳng định rút gọn ('ll, 'd). Một số động từ khuyết thiếu có cách phát âm 'mạnh' và 'yếu'. 
There thường được dùng làm chủ ngữ giả trong câu có động từ khuyết thiếu đặc biệt khi những động từ này có be theo sau.

Ví dụ:
There may be rain later today. 
(Ngày hôm nay trời có thể có mưa.)

3. Ý nghĩa

Chúng ta không dùng động từ khuyết thiếu để nói về tình huống tồn tại rõ ràng hay những sự kiện cụ thể nào đó chắn chắn đã xảy ra. Chúng ta dùng chúng để nói về những việc mà chúng ta mong đợi, có thể hoặc không thể xảy ra, những điều chúng ta nghĩ là cần thiết, những điều chúng ta muốn nó xảy ra, những điều chúng ta không chắc liệu có xảy ra hay không hoặc những điều chưa từng xảy ra.
Ví dụ:
He may arrive any time. (Anh ta có thể đến bất cứ lúc nào.)
She could be in London or Paris or Tokyo - nobody knows.
(Cô ấy có thể ở London, Paris hoặc Tokyo - không một ai biết cả.)
I think you ought to see a lawyer.
(Tôi nghĩ cô nên đi gặp luật sư.)
What would you do if you had a free year?
(Cậu sẽ làm gì nếu có có một năm rảnh rỗi.)
Edinburgh can be very cold in winter.
(Edinburgh có thể rất lạnh vào mùa đông.)
You might have told me Frances was ill.
(Nhẽ ra cậu nên nói cho tôi biết Frances bị ốm.)

4. Need và used to

Needused to thường được dùng theo cách tương tự như các động từ khuyết thiếu.
Ví dụ:
You needn't wait for me. (Anh không cần đợi em.)
She used to be so bad-tempered. (Cô ấy từng rất gắt gỏng.)